pinçoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Véo véo, bẹo bẹo: Hành động dùng ngón tay véo nhẹ, thường liên tục hoặc nhiều lần, vào da thịt của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Arrête de me pinçoter le bras ! (Đừng véo véo cánh tay tôi nữa!)
    • Le bébé pinçote la joue de sa mère en riant. (Em bé véo véo mẹ cười.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ pinçotermột từ hiếm gặp ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. mang sắc thái nhẹ nhàng, có thểvui đùa hoặc gây khó chịu nhẹ, hơn là hành động véo mạnh.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng động từ pincer (véo) hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Pincer (ngoại động từ): véo. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "pinçoter".
    • Il m'a pincé le bras très fort. (Anh ta véo cánh tay tôi rất mạnh.)
  • Une pincée (danh từ): một nhúm (dùng cho gia vị như muối, đường).
    • Ajoutez une pincée de sel. (Hãy thêm một nhúm muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Tirailler (ngoại động từ): kéo giật, giật giật (có thể dùng cho vải, trong ngữ cảnh không trang trọng, có nghĩa tương tự "pinçoter").
  • Chatouiller (ngoại động từ): . Mặc dù khác về hành động, nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh vui đùa tương tự.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) véo véo, bẹo bẹo

Từ gần giống