pince-nez

/'pe:nsnei/
Học thuật
Thân thiện
pince-nez

An elderly professor adjusts his pince-nez while reading a large book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính cặp mũi: Một loại kính không gọng, được giữ chặt trên sống mũi nhờ một lò xo hoặc khớp nối kẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor adjusted his pince-nez before reading the ancient manuscript. (Vị giáo sư chỉnh lại chiếc kính cặp mũi của mình trước khi đọc bản thảo cổ.)
    • In many old photographs, you can see people wearing pince-nez. (Trong nhiều bức ảnh , bạn có thể thấy mọi người đeo kính cặp mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc khi mô tả thời trang của quá khứ ( dụ: cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20). ít phổ biến trong đời sống hiện đại, nơi kính gọng hoặc kính áp tròng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Spectacles (n): kính đeo mắt (từ chung, thường gọng).
  • Eyeglasses (n): kính đeo mắt.
  • Monocle (n): kính một mắt (chỉ dùng cho một mắt, thường tay cầm).
Từ đồng nghĩa
  • Nose spectacles: kính cặp mũi (cách gọi mô tả).
  • Clip-on glasses: kính kẹp (từ hiện đại hơn, có thể chỉ loại kính kẹp vào gọng kính sẵn).
pince-nez

An elderly professor adjusts his pince-nez while reading a large book.

danh từ
  1. kính cặp mũi (không gọng)