pincement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gảy (đàn): Hành động dùng ngón tay hoặc móng gảy vào dây đàn để tạo ra âm thanh.
- (Nông nghiệp) Sự bấm ngọn: Hành động ngắt bỏ phần ngọn non của cây để kích thích cây phát triển theo ý muốn.
- (Y học) Sự kẹp: Cảm giác hoặc tình trạng bị ép chặt, siết lại, thường gây khó chịu hoặc đau, ở một bộ phận cơ thể hoặc mô.
Ví dụ sử dụng
- Sự gảy (đàn):
- Le pincement des cordes de la guitare produit un son clair. (Việc gảy dây đàn guitar tạo ra âm thanh trong trẻo.)
- (Nông nghiệp) Sự bấm ngọn:
- Le pincement des plants de tomates favorise la fructification. (Việc bấm ngọn cây cà chua thúc đẩy sự đậu quả.)
- (Y học) Sự kẹp:
- Le patient ressent un pincement au niveau de la hanche. (Bệnh nhân cảm thấy một sự kẹp ở vùng hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pincement au coeur": Cảm giác thắt lại, đau nhói ở tim (thường do cảm xúc mạnh).
- Elle eut un pincement au coeur en le voyant partir. (Cô ấy cảm thấy tim thắt lại khi nhìn anh ra đi.)
- "Pincement discal" (Y học): Tình trạng đĩa đệm bị kẹp, chèn ép.
- Il souffre d'un pincement discal après son accident. (Anh ấy bị chứng kẹp đĩa đệm sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pincer (Động từ): Bấm, véo, kẹp.
- Il a pincé la corde pour vérifier son accord. (Anh ấy bấm vào dây đàn để kiểm tra độ chuẩn âm.)
- Pinçage (Danh từ giống đực): (Nông nghiệp) Sự bấm ngọn (cùng nghĩa với "pincement" trong lĩnh vực này).
- Le pinçage est une technique horticole courante. (Bấm ngọn là một kỹ thuật làm vườn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la musique (sự gảy): Gratte (sự gảy, cào), but thường dùng cho kỹ thuật cụ thể.
- Pour la médecine (sự kẹp): Compression (sự ép, nén), serrement (sự siết chặt).
- Pour l'agriculture (sự bấm ngọn): Ébourgeonnage (sự tỉa chồi), taille (sự cắt tỉa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "pincement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "pincer").
Thành ngữ liên quan
- Avoir un pincement au coeur: Cảm thấy tim se thắt lại (vì buồn bã, lo lắng hoặc xúc động).
- J'eus un pincement au coeur en repensant à mon enfance. (Tôi cảm thấy tim se lại khi nghĩ về tuổi thơ của mình.)
danh từ giống đực
- sự gảy (đàn)
- (nông nghiệp) sự bấm ngọn (cũng pinçage)
- (y học) sự kẹp
- Pincement de l'épididymesự kẹp mào tinh hoàn