pansement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự băng bó: Hành động hoặc quá trình băng vết thương.
- Băng, bông băng: Vật liệu (như băng gạc, băng keo) dùng để băng bó, che phủ và bảo vệ vết thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'infirmière a fait un pansement soigneux. (Y tá đã thực hiện một lần băng bó cẩn thận.)
- Il faut acheter des pansements à la pharmacie. (Cần phải mua bông băng ở hiệu thuốc.)
- Changer un pansement tous les jours est important. (Thay băng mỗi ngày là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pansement individuel" (quân sự): bông băng cá nhân (mỗi người lính mang theo).
- Chaque soldat a son pansement individuel dans son paquetage. (Mỗi người lính đều có bông băng cá nhân trong ba lô của mình.)
"Pansement gastrique" (y học): thuốc rịt dạ dày.
- Le médecin lui a prescrit un pansement gastrique pour ses brûlures d'estomac. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy thuốc rịt dạ dày vì chứng ợ nóng.)
"Être couvert de pansements": bị băng bó khắp người.
- Après l'accident, il était couvert de pansements. (Sau tai nạn, anh ấy bị băng bó khắp người.)
Biến thể và từ liên quan
Pansement adhésif: băng keo, băng dính y tế.
- Un pansement adhésif suffit pour une petite coupure. (Một miếng băng keo là đủ cho một vết cắt nhỏ.)
Pansement antiseptique: băng khử trùng.
- Appliquez un pansement antiseptique pour éviter l'infection. (Hãy đắp một miếng băng khử trùng để tránh nhiễm trùng.)
Boîte à pansements: hộp đựng bông băng, hộp cứu thương.
- La boîte à pansements est dans l'armoire de la salle de bain. (Hộp đựng bông băng ở trong tủ phòng tắm.)
Từ đồng nghĩa
- Bandage (danh từ): băng, băng gạc.
- Compresse (danh từ): gạc, miếng gạc.
- Sparadrap (danh từ): băng dính y tế.
Cụm từ liên quan
Faire un pansement: băng bó, thực hiện việc băng bó.
- Le médecin va faire un pansement sur la plaie. (Bác sĩ sẽ băng bó vết thương.)
Changer un pansement: thay băng.
- L'infirmière vient changer le pansement du patient. (Y tá đến để thay băng cho bệnh nhân.)
danh từ giống đực
- sự băng bó
- băng, bông băng
- Pansement individuel(quân sự) bông băng cá nhân (của mỗi người lính đem theo)
- Pansement gastrique(y học) thuốc rịt dạ dày
- Pansement adhésifbăng keo
- Pansement antiseptiquebăng khử trùng
- Boîte à pansementshộp đựng bông băng
- Être couvert de pansementsbị băng bó khắp người
- Changer un pansementthay băng