pincette
/,pæɳ'set/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kìm nhỏ, nhíp: Một dụng cụ cầm tay nhỏ, thường có hai càng mảnh có thể khép vào nhau, dùng để gắp, giữ hoặc thao tác những vật rất nhỏ hoặc mỏng manh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jeweler used a pincette to carefully place the tiny diamond. (Người thợ kim hoàn dùng một cái nhíp để đặt viên kim cương nhỏ xíu một cách cẩn thận.)
- In the laboratory, we handle delicate specimens with a pincette. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi xử lý các mẫu vật mỏng manh bằng kìm nhỏ.)
- She needed a pincette to remove the splinter from her finger. (Cô ấy cần một cái nhíp để lấy cái dằm ra khỏi ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Optical pincette": Nhíp quang học. Một kỹ thuật trong vật lý và sinh học sử dụng chùm tia laser để giữ và di chuyển các hạt siêu nhỏ, như tế bào hoặc hạt nano.
- Scientists used an optical pincette to manipulate a single bacterium. (Các nhà khoa học đã sử dụng nhíp quang học để thao tác trên một vi khuẩn đơn lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tweezers (n): Nhíp. Từ thông dụng hơn, thường chỉ loại nhíp nhỏ dùng trong y tế (nhíp gắp lông) hoặc thủ công.
- Forceps (n): Kẹp y tế. Dụng cụ phẫu thuật tương tự nhưng thường lớn hơn, dùng trong y khoa.
- Pliers (n): Cái kìm. Dụng cụ lớn hơn nhiều, dùng để siết chặt, bẻ hoặc cắt.
Từ đồng nghĩa
- Tweezers: Nhíp.
- Nippers: Kìm cắt nhỏ.
Lưu ý
- Từ "pincette" ít phổ biến trong tiếng Anh đời thường. Từ thông dụng và tương đương nhất là "tweezers".
- "Pincette" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hơn như kim hoàn, phòng thí nghiệm, hoặc một số lĩnh vực kỹ thuật.
danh từ
- kìm nh