pincette

/,pæɳ'set/
Học thuật
Thân thiện
pincette

Une horlogère utilise une pincette pour placer un petit ressort dans une montre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái cặp nhỏ, cái kẹp nhỏ; cái nhíp: Một dụng cụ nhỏ hai càng có thể khép vào nhau, dùng để cầm, giữ hoặc kẹp những vật rất nhỏ hoặc mỏng manh.
    • (Số nhiều) Cái cặp gắp than củi (ở bếp): Một loại kẹp dài, thường dùng trong bếp để gắp các viên than hoặc các vật nóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a utilisé une pincette pour mettre la pile dans la montre. ( ấy đã dùng một cái nhíp để lắp pin vào đồng hồ.)
    • Les pincettes sont accrochées près de la cheminée. (Những cái kẹp than được treo gần sưởi.)
    • Pincette d'horlogermột dụng cụ chuyên dụng rất chính xác. (Cái cặp của thợ đồng hồmột dụng cụ chuyên dụng rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affûter ses pincettes" (thân mật): Nghĩa đen là "mài những cái kẹp của mình". Thành ngữ này có nghĩachạy, thường dùng với ý hài hước hoặc mỉa mai.

    • Quand il a vu la police, il a affûté ses pincettes. (Khi thấy cảnh sát, anh ta đã chạy mất dép.)
  • "n'être pas à prendre avec des pincettes" (thân mật): Nghĩa đen là "không thể cầm bằng kẹp được". Cụm từ này hai nghĩa:

    • Bẩn quá, đê tiện: Dùng để chỉ một người hoặc thứ đó rất bẩn thỉu hoặc đáng khinh.
      • Ce type n'est pas à prendre avec des pincettes. ( này bẩn thỉu/đê tiện quá.)
    • Cáu kỉnh; khó gần: Dùng để chỉ một người đang rất tức giận, dễ nổi cáu tốt nhất nên tránh xa.
      • Attention, le patron n'est pas à prendre avec des pincettes ce matin. (Cẩn thận đấy, sáng nay ông chủ đang cáu kỉnh/khó gần lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pince (danh từ giống cái): Cái kìm, cái cặp lớn hơn.
    • une pince à épiler (cái nhíp nhổ lông)
    • une pince multiprise (cái kìm mỏ lết)
Từ đồng nghĩa
  • Pince fine (danh từ giống cái): Cái kẹp mỏng, cái nhíp (đồng nghĩa chính xác).
  • Pinceau (danh từ giống đực): Cây cọ (khác nghĩa, nhưng cùng gốc từ chỉ dụng cụ).
pincette

Une horlogère utilise une pincette pour placer un petit ressort dans une montre.

danh từ giống cái
  1. cái cặp nhỏ, cái kẹp nhỏ; cái nhíp
    • Pincette d'horloger
      cái cặp của thợ đồng hồ
  2. (số nhiều) cái cặp gắp than củi (ở bếp)
    • affûter ses pincettes
      (thân mật) chạy
    • n'être pas à prendre avec des pincettes
      (thân mật) bẩn quá

Từ gần giống

Từ chứa "pincette"

Từ có nhắc đến "pincette"