pinctada
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi trai ngọc: "Pinctada" là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ trai nước mặn, bao gồm các loài trai có khả năng sản xuất ngọc trai.
Ví dụ sử dụng
- (Pinctada is the most important pearl oyster genus in the pearl cultivation industry.)
- (Species of the genus pinctada are commonly found in tropical and subtropical seas.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pinctada maxima": loài trai ngọc lớn nhất, có nguồn gốc từ vùng biển Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- Pinctada maxima là loài trai ngọc được ưa chuộng nhất để sản xuất ngọc trai South Sea. (Pinctada maxima is the most preferred pearl oyster species for producing South Sea pearls.)
"pinctada margaritifera": loài trai ngọc môi đen, nổi tiếng với ngọc trai đen Tahiti.
- Ngọc trai đen Tahiti được tạo ra từ loài pinctada margaritifera. (Tahitian black pearls are produced from the species pinctada margaritifera.)
Biến thể và từ gần giống
Trai ngọc (n): tên gọi chung cho các loài trong chi pinctada.
- Trai ngọc thường sống bám trên đá ngầm hoặc san hô. (Pearl oysters often attach to reefs or corals.)
Ngọc trai (n): sản phẩm do trai ngọc tạo ra.
- Ngọc trai được hình thành khi một vật lạ xâm nhập vào bên trong vỏ trai. (Pearls are formed when a foreign object enters the oyster's shell.)
Từ đồng nghĩa
- Trai sinh ngọc: cách gọi khác của pinctada, nhấn mạnh khả năng tạo ngọc.
- Hàu ngọc: thuật ngữ không chính xác nhưng đôi khi được dùng để chỉ pinctada (dù hàu thuộc họ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nuôi cấy pinctada: quá trình nuôi trai ngọc để lấy ngọc.
- Kỹ thuật nuôi cấy pinctada đã được phát triển từ thế kỷ 20. (The technique of cultivating pinctada was developed in the 20th century.)
Khai thác pinctada: hoạt động thu hoạch trai ngọc từ tự nhiên hoặc trang trại.
- Việc khai thác pinctada quá mức có thể đe dọa đến sự tồn tại của loài. (Overexploitation of pinctada can threaten the species' survival.)
Thành ngữ liên quan
- Ngọc trai từ pinctada: ẩn dụ cho thứ quý giá sinh ra từ khó khăn.
- Thành công của cô ấy như ngọc trai từ pinctada, được tạo nên từ những thử thách. (Her success is like a pearl from pinctada, formed from challenges.)