punctate
/'pʌɳkteit/ Cách viết khác : (punctated) /'pʌɳkteitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đốm nhỏ: Dùng trong động vật học để mô tả bề mặt hoặc cấu trúc có các chấm, đốm rất nhỏ rải rác.
- Có điểm: Dùng trong thực vật học để mô tả các mạch hỗ (mạch dẫn) có hình dạng như những chấm nhỏ khi nhìn dưới kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The insect's wing has a punctate pattern. (Cánh của con côn trùng có hoa văn chấm nhỏ.)
- Under the microscope, the plant's vascular tissue appears punctate. (Dưới kính hiển vi, mô mạch của thực vật trông có dạng chấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Punctate distribution": Sự phân bố dạng chấm, rải rác.
- The rash showed a punctate distribution across the skin. (Phát ban xuất hiện phân bố dạng chấm rải rác trên da.)
- "Punctate lesion": Tổn thương dạng chấm (thường dùng trong y học).
- The scan revealed punctate lesions in the white matter of the brain. (Kết quả chụp chiếu cho thấy các tổn thương dạng chấm trong chất trắng của não.)
Biến thể và từ gần giống
- Punctated (adj): Một dạng biến thể khác của "punctate", có cùng nghĩa.
- The specimen was identified by its punctated surface. (Mẫu vật được nhận dạng nhờ bề mặt có chấm nhỏ của nó.)
- Punctation (n): Sự có mặt của các chấm nhỏ; trạng thái được chấm.
- The punctation on the beetle's elytra is a key identifying feature. (Các chấm nhỏ trên cánh cứng của con bọ là đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
- Dotted: Có chấm, lốm đốm (nghĩa tổng quát hơn, không mang tính chuyên ngành).
- Speckled: Có đốm, lấm tấm.
- Stippled: Được tô điểm bằng những chấm nhỏ (thường trong nghệ thuật hoặc mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "punctate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "punctate")
tính từ
- (động vật học) có đốm nhỏ
- (thực vật học) có điểm (mạch hỗ)