punctate

/'pʌɳkteit/ Cách viết khác : (punctated) /'pʌɳkteitid/
tính từ
  1. (động vật học) đốm nhỏ
  2. (thực vật học) điểm (mạch hỗ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "punctate"

punctate
The leaf has a punctate pattern of tiny dots.