punctuate

/'pʌɳktjueit/
Học thuật
Thân thiện
punctuate

Her speech was punctuated by thoughtful pauses.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chấm câu, đánh dấu chấm câu: Hành động thêm các dấu câu (như dấu chấm, phẩy, chấm hỏi) vào một văn bản để làm nghĩa cấu trúc.
    • (Nghĩa bóng) Làm gián đoạn, ngắt quãng một cách định kỳ: Hành động xen vào, làm ngắt quãng một sự kiện, bài phát biểu hoặc quá trình liên tục bằng một hành động hoặc âm thanh khác.
    • Nhấn mạnh, làm nổi bật: Hành động tạo điểm nhấn hoặc làm nổi bật một điều đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (chấm câu):
    • Remember to punctuate your sentences correctly. (Hãy nhớ chấm câu cho đúng.)
    • The editor helped me punctuate the long paragraph. (Biên tập viên đã giúp tôi chấm câu cho đoạn văn dài.)
  • Ngoại động từ (làm gián đoạn):
    • Silence was punctuated by the sound of distant thunder. (Sự im lặng bị phá vỡ bởi tiếng sấm vang xa.)
    • His speech was punctuated by frequent applause. (Bài phát biểu của ông ấy bị ngắt quãng bởi những tràng vỗ tay liên tục.)
  • Ngoại động từ (nhấn mạnh):
    • She punctuated her argument with a powerful example. ( ấy nhấn mạnh lập luận của mình bằng một dụ mạnh mẽ.)
    • He punctuated the air with his finger to make his point. (Anh ấy nhấn mạnh vào không khí bằng ngón tay để nêu quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be punctuated by/with something": được đánh dấu hoặc xen kẽ bởi một thứ đó xảy ra lặp đi lặp lại.
    • The journey was punctuated with moments of breathtaking beauty. (Hành trình được điểm xuyết bởi những khoảnh khắc đẹp đến nghẹt thở.)
    • A period of calm, punctuated by occasional skirmishes. (Một giai đoạn yên tĩnh, bị phá vỡ bởi những cuộc đụng độ lẻ tẻ.)
Biến thể từ liên quan
  • Punctuation (danh từ): Hệ thống dấu câu; sự chấm câu.
    • Good punctuation is essential for clear writing. (Chấm câu tốt điều cần thiết để viết rõ ràng.)
  • Punctuation mark (danh từ): Dấu câu (như dấu chấm, phẩy, chấm than).
    • The most common punctuation mark is the period. (Dấu câu phổ biến nhất là dấu chấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chấm câu: (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây một thuật ngữ chuyên biệt).
  • Làm gián đoạn: Interrupt (làm gián đoạn), break (phá vỡ, ngắt quãng), intersperse (rải rác, xen kẽ).
  • Nhấn mạnh: Emphasize (nhấn mạnh), stress (nhấn mạnh), highlight (làm nổi bật), accentuate (nhấn mạnh, làm nổi bật).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "punctuate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "punctuate")

punctuate

Her speech was punctuated by thoughtful pauses.

ngoại động từ
  1. chấm, đánh dấu chấm (câu...)
  2. (nghĩa bóng) lúc lúc lại ngắt quãng (bài nói...)
    • the audience punctuated the speech by outbursts of applause
      thính giả lúc lúc lại ngắt quãng bài nói bằng những tràng vỗ tay hoan nghênh
  3. nhấn mạnh
nội động từ
  1. đánh dấu chấm; chấm câu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "punctuate"