ping-pong

/'piɳpɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
ping-pong

Two children play ping-pong in their basement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn bóng bàn: Một môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người chơi dùng vợt nhỏ đánh một quả bóng nhẹ qua lại trên một mặt bàn lưới chia đôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We play ping-pong every evening in the recreation room. (Chúng tôi chơi bóng bàn mỗi tối trong phòng giải trí.)
    • Ping-pong is an Olympic sport that requires quick reflexes. (Bóng bàn là một môn thể thao Olympic đòi hỏi phản xạ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ping-Pong" (viết hoa): Tên thương mại (trademark) cho môn bóng bàn các thiết bị liên quan, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương mại.
    • The company manufactures official Ping-Pong tables for tournaments. (Công ty sản xuất bàn bóng bàn Ping-Pong chính thức cho các giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Table tennis: Tên gọi chính thức quốc tế của môn bóng bàn, thường được dùng trong các bối cảnh thể thao chuyên nghiệp.
    • He is a champion in table tennis. (Anh ấy nhàđịch môn bóng bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Table tennis: bóng bàn (tên gọi chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • Ping-pong diplomacy: Thuật ngữ lịch sử chỉ việc sử dụng môn bóng bàn như một công cụ ngoại giao, đặc biệt giữa Hoa Kỳ Trung Quốc vào những năm 1970.
    • The ping-pong diplomacy helped ease tensions between the two countries. (Ngoại giao bóng bàn đã giúp giảm căng thẳng giữa hai quốc gia.)
ping-pong

Two children play ping-pong in their basement.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) bóng bàn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ping-pong"