ping-pong

/'piɳpɔɳ/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) bóng bàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ping-pong"

ping-pong
Deux amis jouent au ping-pong dans un jardin.