ping-pong

/'piɳpɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
ping-pong

Deux amis jouent au ping-pong dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bóng bàn: Môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người chơi dùng vợt nhỏ đánh một quả bóng nhẹ qua lại trên một mặt bàn lưới chia đôigiữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous faisons une partie de ping-pong dans le jardin. (Chúng tôi đang chơi một ván bóng bàn trong vườn.)
    • Le ping-pong est un sport très populaire en Asie. (Bóng bànmột môn thể thao rất phổ biếnchâu Á.)
    • Il a acheté une nouvelle table de ping-pong. (Anh ấy đã mua một chiếc bàn bóng bàn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du ping-pong": chơi bóng bàn (như một hoạt động thể thao).

    • Je fais du ping-pong tous les week-ends pour me détendre. (Tôi chơi bóng bàn mỗi cuối tuần để thư giãn.)
  • "Une balle de ping-pong": quả bóng bàn.

    • La balle de ping-pong est très légère. (Quả bóng bàn rất nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennis de table (n.m): Tên gọi chính thức của môn bóng bàn, thường dùng trong bối cảnh thi đấu chuyên nghiệp.

    • Il est champion de tennis de table. (Anh ấynhà vô địch bóng bàn.)
  • Pongiste (n): Vận động viên bóng bàn.

    • Ce pongiste français est très talentueux. (Vận động viên bóng bàn người Pháp này rất tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tennis de table: bóng bàn (từ đồng nghĩa chính xác, mang tính chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "ping-pong" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire le ping-pong (nghĩa bóng): Chỉ sự việc hoặc ý kiến bị đẩy qua đẩy lại giữa các bên không được giải quyết, giống như quả bóng bàn.
    • Ce dossier fait le ping-pong entre les deux services administratifs. (Hồ sơ này bị đẩy qua đẩy lại giữa hai phòng ban hành chính.)
ping-pong

Deux amis jouent au ping-pong dans un jardin.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) bóng bàn

Từ có nhắc đến "ping-pong"