pinguinus
Danh từ: - Danh từ riêng, tên khoa học: "pinguinus" là tên chi (genus) trong phân loại học động vật, dùng để chỉ một nhóm chim biển cổ đại, nổi tiếng nhất là loài great auk (Alca impennis) đã tuyệt chủng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, cổ sinh vật học hoặc nghiên cứu về chim.
- (Chi Pinguinus từng bao gồm loài chim cánh cụt lớn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch Pinguinus để hiểu hệ sinh thái cổ đại.)
"Pinguinus impennis": Tên khoa học đầy đủ của loài great auk, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.
- Pinguinus impennis was a large, flightless bird. (Pinguinus impennis là một loài chim lớn, không bay được.)
"Pinguinus" trong văn bản cổ: Đôi khi dùng để chỉ chim cánh cụt (penguin) do sự nhầm lẫn lịch sử về tên gọi.
- Early explorers often confused Pinguinus with penguins. (Các nhà thám hiểm đầu thường nhầm lẫn Pinguinus với chim cánh cụt.)
Pinguin (danh từ, cổ): Tên cũ của great auk hoặc chim cánh cụt.
- The pinguin was hunted to extinction. (Loài pinguin đã bị săn bắt đến tuyệt chủng.)
Pingouin (danh từ, tiếng Pháp): Từ tiếng Pháp cho great auk, thường gây nhầm lẫn với penguin.
- Le grand pingouin (Pinguinus impennis) a disparu au 19e siècle. (Loài chim cánh cụt lớn (Pinguinus impennis) đã biến mất vào thế kỷ 19.)
- Great auk: Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài chính trong chi Pinguinus.
- Alca impennis: Tên khoa học cũ (hiện đã được thay bằng Pinguinus impennis).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "pinguinus" vì đây là danh từ riêng khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - Refer to as Pinguinus: gọi là Pinguinus. - The great auk is often referred to as Pinguinus. (Loài great auk thường được gọi là Pinguinus.)
Không có thành ngữ phổ biến với "pinguinus". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.