beingness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái tồn tại: "beingness" chỉ trạng thái hoặc thực tế của việc tồn tại, hiện hữu. Từ này nhấn mạnh vào bản chất hoặc phẩm chất của sự sống, sự có mặt trong thế giới.
dụ sử dụng
  • (Nhà triết học đã suy ngẫm về bản chất của sự tồn tại.)
  • (Thơ của ấy khám phá trạng thái tồn tại của những vật thể đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the beingness of something": trạng thái tồn tại của một thứ đó.
    • The beingness of the tree is not just its physical form. (Trạng thái tồn tại của cái cây không chỉ hình dạng vật của .)
Biến thể từ gần giống
  • Being (n): sự tồn tại, sinh vật.
    • A human being is a complex being. (Một con người một sinh vật phức tạp.)
  • Be (v): thì, , tồn tại.
    • To be or not to be, that is the question. (Tồn tại hay không tồn tại, đó câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Existence: sự tồn tại.
    • The existence of life on other planets is still unknown. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn chưa được biết.)
  • Presence: sự hiện diện.
    • Her presence in the room was calming. (Sự hiện diện của ấy trong phòng thật êm dịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come into being: bắt đầu tồn tại.
    • The universe came into being billions of years ago. (Vũ trụ bắt đầu tồn tại từ hàng tỷ năm trước.)
  • Bring into being: tạo ra, làm cho tồn tại.
    • The artist brought a new world into being through his paintings. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một thế giới mới thông qua các bức tranh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In being: đang tồn tại, hiện hữu.
    • The new law is now in being. (Luật mới hiện đang hiệu lực.)