pinnule
/'pinju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Lá chét nhỏ: Trong thực vật học, "pinnule" chỉ một đơn vị lá nhỏ nhất trong cấu trúc lá kép lông chim, thường là một phần của lá chét lớn hơn. Đây là nghĩa chuyên môn phổ biến nhất.
- Thước ngắm (ở máy đo đạc): Trong lĩnh vực trắc địa và đo đạc, "pinnule" có thể chỉ một bộ phận nhỏ, thường là một khe hoặc mấu nhọn, dùng để ngắm chính xác trên các dụng cụ như máy kinh vĩ cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les fougères ont souvent des frondes divisées en pinnules. (Các loài dương xỉ thường có lá chia thành nhiều lá chét nhỏ.)
- L'opérateur ajustait soigneusement la pinnule de l'instrument de mesure. (Người vận hành điều chỉnh cẩn thận thước ngắm của máy đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả hình thái học chi tiết của các nhóm thực vật như dương xỉ (fougères) hoặc một số loài cây có lá kép.
- La forme des pinnules est un critère important pour identifier cette espèce de fougère. (Hình dạng của các lá chét nhỏ là một tiêu chí quan trọng để xác định loài dương xỉ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pennule (danh từ giống cái): Đây là một biến thể chính tả hoặc từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "pinnule", đặc biệt trong ngữ cảnh thực vật học.
- Foliole (danh từ giống cái): Lá chét. Đây là một từ rộng hơn, có thể bao hàm "pinnule". Một "foliole" có thể được chia nhỏ hơn thành các "pinnules".
- Pinné, -e (tính từ): Có dạng lông chim, dùng để mô tả kiểu lá.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa thực vật học): Lá chét con, thùy lá nhỏ.
- (Nghĩa đo đạc): Khe ngắm, mấu ngắm.
Lưu ý
- Từ này là thuật ngữ chuyên ngành, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu là trong khoa học (thực vật học, lâm học) và kỹ thuật (trắc địa).
- Trong tiếng Việt, thường dịch nghĩa thực vật học là "lá chét nhỏ" và giải thích rõ trong văn bản chuyên môn.
danh từ giống cái
- (thực vật học) như pennule
- thước ngắm (ở máy đo đạc)