pinnule
/'pinju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Lá chét con: Trong thực vật học, "pinnule" là đơn vị nhỏ nhất của một lá kép lông chim hai lần. Nó là một phần của lá chét lớn hơn, tạo thành cấu trúc phân cấp của lá.
- (Động vật học) Bộ phận hình cánh hoặc hình vây: Trong động vật học, "pinnule" chỉ một cấu trúc nhỏ, mỏng, thường có hình dạng giống như một cánh hoặc vây nhỏ, mọc ra từ một bộ phận chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật học):
- The fern leaf is divided into pinnae, which are further subdivided into smaller pinnules. (Lá dương xỉ được chia thành các lá chét, và chúng lại được chia nhỏ hơn thành các lá chét con.)
- Each delicate pinnule on this plant contributes to its feathery appearance. (Mỗi lá chét con mỏng manh trên cây này góp phần tạo nên vẻ ngoài có lông vũ của nó.)
Danh từ (Động vật học):
- The sea lily's arms are covered with numerous feeding pinnules. (Các cánh tay của huệ biển được phủ bởi vô số các bộ phận hình vây nhỏ dùng để kiếm ăn.)
- The starfish has small pinnules along its rays. (Sao biển có những bộ phận hình cánh nhỏ dọc theo các tia của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về thực vật học và động vật học để mô tả cấu trúc giải phẫu chi tiết.
- The study focused on the vascular system within the pinnule of the fern. (Nghiên cứu tập trung vào hệ thống mạch bên trong lá chét con của cây dương xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinna (danh từ): Lá chét (cấp độ lớn hơn "pinnule" trong lá kép lông chim).
- Pinnate (tính từ): Có hình lông chim, dùng để mô tả kiểu lá.
- Bipinnate (tính từ): Lá kép lông chim hai lần (kiểu lá có các "pinnule").
Từ đồng nghĩa
- (Thực vật học): Lá chét nhỏ, đơn vị lá cuối cùng (ultimate leaflet).
- (Động vật học): Cánh nhỏ, vây phụ (tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pinnule".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pinnule".
danh từ
- (thực vật học) lá chét con (của lá chét trong lá kép lông chim hai lần)
- (động vật học) bộ phận hình cánh; bộ phận hình vây