pinochle
/'pi:nʌkl/ Cách viết khác : (pinochle) /'pi:nʌkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài pinochle: Một trò chơi bài dành cho hai, ba, hoặc bốn người, sử dụng bộ bài 48 lá (gồm hai bộ từ 9 đến Át cho mỗi chất). Trò chơi liên quan đến việc đấu giá, kết hợp bài, và tính điểm, có nét tương đồng với bài whist.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandparents taught me how to play pinochle. (Ông bà tôi đã dạy tôi cách chơi bài pinochle.)
- We have a pinochle tournament every Friday night. (Chúng tôi có một giải đấu pinochle vào mỗi tối thứ Sáu.)
- The rules of pinochle can seem complex to beginners. (Luật chơi của bài pinochle có vẻ phức tạp đối với người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win at pinochle": thắng trong một ván bài pinochle.
- He has a special strategy to win at pinochle. (Anh ấy có một chiến thuật đặc biệt để thắng trong bài pinochle.)
"a hand of pinochle": một ván bài pinochle.
- Let's play a quick hand of pinochle before dinner. (Hãy chơi một ván pinochle nhanh trước bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Penuchle (n): Cách viết khác của "pinochle".
- Pinocle (n): Cách viết khác của "pinochle".
- Bezique (n): Một trò chơi bài châu Âu tương tự, được cho là tiền thân của pinochle.
Từ đồng nghĩa
- Card game: trò chơi bài (nghĩa chung).
- Trick-taking game: trò chơi bài kiểu đánh lượt (mô tả thể loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ một trò chơi cụ thể như "pinochle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pinochle" một cách riêng biệt)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối đánh bài pinooc