pip-squeak

/'pipskwi:k/
Học thuật
Thân thiện
pip-squeak

A little pip-squeak tried to look tough on the playground.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người nhỏ bé, tầm thường không quan trọng: Dùng để chỉ một người bị coi nhỏ bé, yếu ớt, không ảnh hưởng hoặc địa vị, thường với ý khinh thường hoặc chế giễu.
    • Vật nhỏ mọn, không đáng kể: Có thể dùng để chỉ một vật thể hoặc điều đó rất nhỏ bé không giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's just a pip-squeak with no real authority. (Đừng nghe hắn ta; hắn chỉ một kẻ tầm thường chẳng chút quyền hành thực sự nào.)
    • That pip-squeak of a manager can't even make a simple decision. (Tên quản lý nhỏ mọn đó thậm chí còn không thể đưa ra một quyết định đơn giản.)
    • He was bullied in school for being a pip-squeak. (Cậu ấy bị bắt nạttrường bị coi một đứa nhỏ bé yếu ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a little pip-squeak": Một kẻ nhỏ mọn, nhấn mạnh sự không đáng kể.
    • He acts so tough, but everyone knows he's just a little pip-squeak. (Hắn ta tỏ ra rất cứng cỏi, nhưng mọi người đều biết hắn chỉ một kẻ nhỏ mọn.)
  • Dùng như một danh từ ghép để tạo thành biệt danh hoặc cách gọi miệt thị.
    • They called the new, timid intern "the office pip-squeak". (Họ gọi thực tập sinh mới, nhút nhát "kẻ nhỏ mọn của văn phòng".)
Biến thể từ gần giống
  • Squirt (danh từ, từ lóng): Thường dùng cho trẻ con hoặc người trẻ tuổi bị coi nhỏ bé thiếu kinh nghiệm.
    • That little squirt thinks he knows everything. (Thằng nhãi ranh đó tưởng biết mọi thứ.)
  • Lightweight (danh từ): Người thiếu tầm ảnh hưởng, năng lực hoặc tầm quan trọng.
  • Nonentity (danh từ): Người hoàn toàn không quan trọng hoặc không cá tính.
Từ đồng nghĩa
  • Nobody: Kẻ vô danh, không quan trọng.
  • Small fry: Kẻ tầm thường, ít quan trọng (thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc tội phạm).
  • Insignificant person: Người không đáng kể.
Từ trái nghĩa
  • Big shot: Nhân vật quan trọng, quyền lực.
  • Heavyweight: Người ảnh hưởng lớn, tầm cỡ.
  • VIP (Very Important Person): Nhân vật rất quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • A mere pip-squeak: Chỉ một kẻ nhỏ mọn, nhấn mạnh sự không đáng giá.
    • In the world of high finance, he was considered a mere pip-squeak. (Trong thế giới tài chính cao cấp, anh ta chỉ được coi một kẻ nhỏ mọn thôi.)
pip-squeak

A little pip-squeak tried to look tough on the playground.

danh từ
  1. (từ lóng) người đáng kính, người tầm thường
  2. vật nhỏ mọn, vật không đáng kể

Từ đồng nghĩa