squirt
/skwə:t/
Học thuậtThân thiện
A boy squirts water from a small blue water pistol at his little sister in the backyard.
Định nghĩa
Danh từ:
- Tia nước, vòi nước nhỏ: Chỉ một luồng chất lỏng mỏng, mạnh bắn ra từ một lỗ nhỏ.
- (Thông tục) Người nhỏ bé, oắt con: Cách gọi thân mật hoặc khinh miệt cho một đứa trẻ hoặc người có vóc dáng nhỏ bé.
Động từ:
- Bắn ra, phun ra (ngoại động từ): Hành động làm cho chất lỏng bắn ra thành tia mạnh và mỏng.
- Tia ra, vọt ra (nội động từ): Hành động chất lỏng tự bắn ra hoặc chảy ra thành tia mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A squirt of lemon juice can enhance the flavor. (Một tia nước chanh có thể làm tăng hương vị.)
- Hey, you little squirt, get off my lawn! (Này, thằng oắt con kia, cút khỏi bãi cỏ của tao!)
Động từ:
- She squirted some ketchup onto her fries. (Cô ấy bắn một ít tương cà lên khoai tây chiên.)
- Water squirted from the hole in the hose. (Nước phun ra từ lỗ thủng trên ống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give something a squirt": bắn/xịt một ít thứ gì đó (thường là chất lỏng).
- Give the plants a squirt of water. (Hãy xịt một ít nước cho cây.)
"squirt out": phun/bắn ra ngoài.
- The pipe burst and oil squirted out everywhere. (Đường ống vỡ và dầu phun ra khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Squirter (n): người/vật có khả năng bắn tia nước.
- Squirty (adj, không chính thức): có tính chất dễ bắn tia hoặc liên quan đến việc bắn tia.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tia nước): Jet, spurt, spray.
- Danh từ (người nhỏ bé): Runt, shrimp, pip-squeak.
- Động từ: Spurt, spray, eject, shoot out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squirt out: Phun ra, bắn ra.
- The toothpaste squirted out of the tube. (Kem đánh răng phun ra từ tuýp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "squirt" một mình.)
A boy squirts water from a small blue water pistol at his little sister in the backyard.
danh từ
- ống tiêm
- tia nước
- (như) squirt-gun
- (thông tục) oắt con ngạo nghễ
ngoại động từ
- làm (nước) vọt ra, làm (nước) bắn ra, làm (nước) tia ra
nội động từ
- tia ra, vọt ra (nước)