pipe dream

/'paipdri:m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý nghĩ viển vông, ảo tưởng: Một hy vọng, kế hoạch hoặc ý tưởng không thực tế, không thể đạt được trong thực tế, thường xuất phát từ sự mơ mộng hoặc tưởng tượng.
    • Giấc mơ hão huyền: Một mong ước hoặc tham vọng xa vời, thiếu cơ sở thực tế để thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His plan to become a millionaire overnight was just a pipe dream. (Kế hoạch trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ta chỉ một ý nghĩ viển vông.)
    • Living on Mars is still a pipe dream for humanity. (Sống trên Sao Hỏa vẫn một giấc mơ viển vông đối với nhân loại.)
    • Don't waste your time on that pipe dream; focus on achievable goals. (Đừng lãng phí thời gian vào giấc mơ hão huyền đó; hãy tập trung vào những mục tiêu có thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be nothing but a pipe dream": Chỉ một ảo tưởng, hoàn toàn không thực tế.

    • Their promise of a perfect society turned out to be nothing but a pipe dream. (Lời hứa về một xã hội hoàn hảo của họ hóa ra chỉ một ảo tưởng thôi.)
  • "To chase a pipe dream": Theo đuổi một mục tiêu viển vông, không tưởng.

    • He spent years chasing the pipe dream of becoming a rock star without learning any instrument. (Anh ta đã dành nhiều năm theo đuổi giấc mơ viển vông trở thành ngôi sao nhạc rock không học chơi bất kỳ nhạc cụ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Daydream (n): Mơ mộng giữa ban ngày, mộng tưởng (thường nhẹ nhàng cá nhân hơn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực về tính không thực tế như "pipe dream").
  • Fantasy (n): Ảo tưởng, điều tưởng tượng (có thể chỉ sự tưởng tượng nói chung, đôi khi tính sáng tạo).
  • Delusion (n): Ảo tưởng, sự lầm tưởng (thường mang nghĩa mạnh hơn, gắn với niềm tin sai lầm dai dẳng, có thể liên quan đến sức khỏe tâm thần).
Từ đồng nghĩa
  • Illusion: Ảo tưởng, ảo giác.
  • Utopian idea: Ý tưởng không tưởng.
  • Wishful thinking: Suy nghĩ dựa trên mong ước chủ quan hơn thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • Castles in the air: Lâu đài trên không, chỉ những kế hoạch hoặc hy vọng viển vông (nghĩa tương tự "pipe dream").
    • Building a business without a plan is just building castles in the air. (Xây dựng một doanh nghiệp không kế hoạch chỉ xây lâu đài trên không.)
danh từ
  1. ý nghĩ viển vông; kế hoạch không thiết thực

Từ đồng nghĩa