dream

/dri:m/
Học thuật
Thân thiện
dream

I had a dream about flying over a mountain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấc mơ, giấc mộng: Chuỗi hình ảnh, suy nghĩ cảm xúc xảy ra trong tâm trí khi một người đang ngủ.
    • Điều mơ ước, khát vọng: Một hy vọng hoặc mong muốn sâu sắc, một mục tiêu lý tưởng người ta hướng tới.
    • Trạng thái mơ màng: Trạng thái tinh thần đắm chìm trong suy nghĩ hoặc tưởng tượng, tách rời khỏi thực tại xung quanh.
    • Điều tuyệt vời: (Cách dùng không trang trọng) Dùng để chỉ một người hoặc thứ đó được coi hoàn hảo, xuất sắc.
  2. Động từ:

    • , nằm mơ: Trải nghiệm hình ảnh câu chuyện trong tâm trí khi đang ngủ.
    • Mơ mộng, mơ tưởng: Suy nghĩ hoặc tưởng tượng về những điều mong muốn trong tương lai, thường một cách say mê.
    • Tưởng tượng, nghĩ tới: (Thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn) Cân nhắc hoặc hình dung khả năng xảy ra của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I had a strange dream last night. (Tôi đã một giấc mơ kỳ lạ đêm qua.)
    • Her lifelong dream is to become a doctor. (Giấc mơ cả đời của ấy trở thành bác sĩ.)
    • He walked through the market as if in a dream. (Anh ấy bước qua chợ như đang chìm trong cơn .)
    • This new car is an absolute dream to drive. (Chiếc xe mới này lái thật tuyệt vời.)
  • Động từ:

    • Did you dream about anything? (Bạn nằm mơ thấy không?)
    • She dreams of traveling around the world. ( ấy mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới.)
    • I wouldn't dream of being late for such an important meeting. (Tôi không bao giờ dám nghĩ tới chuyện trễ một cuộc họp quan trọng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live in a dream": Sống trong mộng tưởng, tách rời thực tế.

    • You can't just live in a dream; you have to face reality. (Bạn không thể chỉ sống trong mộng tưởng; bạn phải đối mặt với thực tế.)
  • "A dream come true": Giấc mơ thành hiện thực.

    • Winning the scholarship was a dream come true for her. (Nhận được học bổng giấc mơ thành hiện thực đối với ấy.)
  • "Beyond one's wildest dreams": Vượt xa cả những mong đợi lớn nhất.

    • The success of the project was beyond our wildest dreams. (Thành công của dự án vượt xa cả những chúng tôi mơ ước nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dreamer (n): Người mơ mộng, người hay mộng tưởng.

    • He's a dreamer with many big ideas. (Anh ấy một người mơ mộng với nhiều ý tưởng lớn.)
  • Dreamy (adj): (1) Mơ màng, như trong . (2) (Thông tục) Tuyệt vời, hấp dẫn.

    • She had a dreamy look in her eyes. (Ánh mắt ấy có vẻ mơ màng.)
    • That's a dreamy new bike! (Đó một chiếc xe đạp mới tuyệt quá!)
  • Dreamlike (adj): Như trong , kỳ ảo.

    • The landscape had a dreamlike quality. (Phong cảnh một vẻ đẹp như trong .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Aspiration (khát vọng), fantasy (ảo tưởng), vision (tầm nhìn, viễn cảnh), reverie (sự mơ màng).
  • Động từ: Fantasize (tưởng tượng), imagine (hình dung), daydream (mơ mộng giữa ban ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dream up: Nghĩ ra, bịa ra (một ý tưởng, kế hoạch, thường kỳ lạ hoặc phức tạp).

    • He dreamed up an elaborate excuse for being late. (Anh ta bịa ra một lý do phức tạp cho việc đi trễ.)
  • Dream on: (Thường dùng như một lời nói mỉa mai, không trang trọng) Cứ đi, đừng hi vọng (để chỉ điều đó khó xảy ra).

    • "I'm going to be a famous singer!" – "Dream on!" ("Tôi sẽ trở thành ca sĩ nổi tiếng!" – "Cứ đi!")
Thành ngữ liên quan
  • In your dreams: Cứ đi (tương tự "dream on", dùng để bác bỏ một ý tưởng không thực tế).

    • You think you can beat me? In your dreams! (Cậu nghĩ cậu có thể thắng tôi á? Cứ đi!)
  • Pipe dream: Ảo tưởng, giấc mơ hão huyền (không thực tế).

    • His plan to build a castle is just a pipe dream. (Kế hoạch xây lâu đài của anh ta chỉ ảo tưởng hão huyền.)
dream

I had a dream about flying over a mountain.

danh từ
  1. giấc mơ, giấc mộng
    • in a dream
      trong giấc mơ
    • to see a dream
      nằm mơ
  2. sự mơ mộng, sự mơ màng, sự mộng tưởng
    • in a waking dream
      trong lúc mơ màng, trong lúc mơ mộng
  3. điều mơ tưởng, điều mơ ước; điều kỳ ảo như trong giấc mơ
    • the dream of one's life
      điều mơ tưởng của đời mình
động từ dreamt, dreamed
  1. , nằm mơ thấy
    • he must have dreamt it
      hẳn là nằm mơ thấy điều đó
  2. mơ màng, mơ mộng, vẩn
    • to dream away one's time
      mơ mộng vẩn hết thì giờ
  3. (thường), phủ định tưởng tượng, mơ tưởng; nghĩ rằng, tưởng rằng, ý niệm rằng
    • I never dream of doing such a thing
      tôi không hề bao giờ nghĩ đến chuyện làm một điều như thế
    • to dream of something
      mơ tưởng tới cái

Idioms

  • to dream up
    (thông tục) tưởng tượng ra, bịa ra