pique-niquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm bữa cơm ngoài trời, đi dã ngoại, ăn ngoài trời: Hành động ăn uống một bữa ăn (thườngbữa trưa) ở ngoài trời, tại một địa điểm như công viên, bờ sông, hoặc vùng nông thôn, thường mang theo thức ăn đã chuẩn bị sẵn từ nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Nous allons pique-niquer dans le parc ce dimanche. (Chúng tôi sẽ đi ăn ngoài trờicông viên vào Chủ nhật này.)
    • En été, il adore pique-niquer au bord de la rivière. (Vào mùa hè, anh ấy rất thích làm bữa cơm ngoài trời bên bờ sông.)
    • Ils ont pique-niqué sur la plage avec des sandwichs. (Họ đã dã ngoại trên bãi biển với bánh mì sandwich.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller pique-niquer": đi dã ngoại, đi ăn ngoài trời.

    • C'est une belle journée pour aller pique-niquer. (Hôm naymột ngày đẹp trời để đi dã ngoại.)
  • "Organiser un pique-nique": tổ chức một buổi dã ngoại. (Lưu ý: "pique-nique" ở đâydanh từ, được liệt kê riêng dưới mục biến thể).

    • Elle a organisé un grand pique-nique pour son anniversaire. ( ấy đã tổ chức một buổi dã ngoại lớn cho sinh nhật của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Pique-nique (danh từ giống đực): bữa ăn ngoài trời, buổi dã ngoại.

    • Le pique-nique était très agréable. (Buổi dã ngoại rất thú vị.)
  • Pique-niqueur / Pique-niqueuse (danh từ): người đi dã ngoại.

    • Les pique-niqueurs ont laissé l'endroit propre. (Những người đi dã ngoại đã để lại nơi đó sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Déjeuner sur l'herbe: ăn trưa trên bãi cỏ.
  • Manger en plein air: ăn uống ngoài trời.
Các cụm từ liên quan
  • Partir en pique-nique: khởi hành đi dã ngoại.

    • La famille est partie en pique-nique à la campagne. (Gia đình đã khởi hành đi dã ngoạivùng quê.)
  • Panier à pique-nique: giỏ đi dã ngoại.

    • Elle a préparé un délicieux repas dans son panier à pique-nique. ( ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon trong giỏ đi dã ngoại của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est un vrai pique-nique! (thành ngữ, nghĩa bóng): Đómột mớ hỗn độn! (Ám chỉ một tình huống lộn xộn, thiếu tổ chức).
    • Avec tous ces enfants qui crient, c'est un vrai pique-nique ici! (Với trẻ con la hét thế này, đúngmột mớ hỗn độnđây!)
nội động từ
  1. làm bữa cơm ngoài trời

Từ gần giống