pique-niqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dự bữa ăn ngoài trời: "pique-niqueur" chỉ một người tham gia vào một bữa ăn ngoài trời, thường mang theo thức ăn và đồ uống để cùng thưởng thức với người khác tại một địa điểm như công viên, bãi biển hoặc vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les pique-niqueurs ont étendu une couverture sur l'herbe. (Những người dự bữa ăn ngoài trời đã trải một tấm chăn trên cỏ.)
- Chaque pique-niqueur a apporté un plat à partager. (Mỗi người dự bữa ăn ngoài trời đã mang theo một món ăn để chia sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un pique-niqueur assidu": một người thường xuyên hay hăng hái tham gia các bữa ăn ngoài trời.
- C'est un pique-niqueur assidu, il organise un pique-nique chaque mois. (Anh ấy là một người rất hăng hái với các bữa ăn ngoài trời, anh ấy tổ chức một bữa mỗi tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Pique-nique (danh từ): bữa ăn ngoài trời.
- Nous avons prévu un pique-nique dimanche. (Chúng tôi dự định một bữa ăn ngoài trời vào Chủ nhật.)
Pique-niquer (động từ): đi ăn ngoài trời, tổ chức bữa ăn ngoài trời.
- Ils aiment pique-niquer au bord du lac. (Họ thích đi ăn ngoài trời bên bờ hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Convive (danh từ): người dự tiệc, khách dự bữa ăn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là ngoài trời).
danh từ
- người dự bữa cơm ngoài trời