piroguier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chèo thuyền độc mộc: Chỉ một người đàn ông điều khiển, chèo lái hoặc sử dụng một chiếc pirogue (thuyền độc mộc, một loại thuyền gỗ dài và hẹp thường được đẽo từ một thân cây nguyên khối).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le piroguier nous a fait traverser la rivière. (Người chèo thuyền độc mộc đã đưa chúng tôi qua sông.)
- Les piroguiers connaissent parfaitement les courants du fleuve. (Những người chèo thuyền độc mộc biết rõ các dòng chảy của con sông.)
- C'est un piroguier expérimenté. (Đó là một người chèo thuyền độc mộc dày dạn kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý hoặc văn hóa nơi phương tiện di chuyển chính trên sông, hồ là thuyền độc mộc, chẳng hạn như ở một số vùng của châu Phi, châu Mỹ hoặc châu Đại Dương.
- Nó nhấn mạnh kỹ năng và nghề nghiệp đặc thù gắn liền với một loại phương tiện cụ thể, chứ không chỉ là hành động chèo thuyền nói chung.
Biến thể và từ gần giống
- Pirogue (danh từ giống cái): Thuyền độc mộc. Đây là phương tiện mà người điều khiển.
- Canotier (danh từ giống đực): Người chèo thuyền (nói chung, thường dùng cho thuyền nhỏ như cano, xuồng).
- Batelier (danh từ giống đực): Người lái đò, người chủ hoặc người làm việc trên thuyền, tàu (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Passeur (danh từ giống đực): Người đưa đò, người chở khách qua sông. Từ này có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng không nhấn mạnh cụ thể loại thuyền là thuyền độc mộc ().
danh từ giống đực
- người chèo thuyền độc mộc