pirouette

/,piru'et/
Học thuật
Thân thiện
pirouette

A ballet dancer performs a perfect pirouette on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thế xoay tròn (trong múa): Một động tác xoay nhanh, hoàn chỉnh trên một chân, thường được thực hiện trên bàn chân hoặc đầu ngón chân, đặc biệt phổ biến trong múa ba lê.
  2. Nội động từ:

    • Múa xoay tròn: Thực hiện động tác xoay tròn (pirouette), thường trên một chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ballerina finished her routine with a perfect pirouette. (Nữ diễn viên ba lê kết thúc phần biểu diễn của mình bằng một thế xoay tròn hoàn hảo.)
    • He practiced his pirouettes for hours at the barre. (Anh ấy đã luyện tập các thế xoay tròn của mình hàng giờthanh tập.)
  • Nội động từ:

    • She can pirouette multiple times without losing her balance. ( ấy có thể xoay tròn nhiều vòng không mất thăng bằng.)
    • The dancer pirouetted gracefully across the stage. ( công xoay tròn một cách duyên dáng trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a pirouette": thực hiện một động tác xoay tròn (một cách chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật).

    • The key is to spot your focus point to execute a clean pirouette. (Điều then chốt phải nhìn cố định vào một điểm để thực hiện một động tác xoay tròn gọn gàng.)
  • "a series of pirouettes": một chuỗi các động tác xoay tròn liên tiếp.

    • Her finale included a stunning series of pirouettes. (Phần kết thúc của ấy bao gồm một chuỗi các động tác xoay tròn đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn (n/v): xoay, vòng xoay (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong múa).

    • A simple turn versus a ballet pirouette requires different techniques. (Một vòng xoay đơn giản so với một động tác xoay tròn ba lê đòi hỏi các kỹ thuật khác nhau.)
  • Spin (n/v): xoay tròn, cuộn xoáy (thường dùng trong nhiều ngữ cảnh như khiêu vũ, thể thao, vật ).

    • In figure skating, a spin is similar to a pirouette in ballet. (Trong trượt băng nghệ thuật, một động tác xoay tròn tương tự như pirouette trong ba lê.)
Từ đồng nghĩa
  • Whirl (n/v): xoay tít, cuộn xoáy (nhấn mạnh vào chuyển động nhanh liên tục).
  • Twirl (n/v): xoay tròn, vần (thường mang tính chất nhẹ nhàng, vui tươi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pirouette").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pirouette").

pirouette

A ballet dancer performs a perfect pirouette on stage.

danh từ
  1. thế xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái) (múa)
nội động từ
  1. múa xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái)