pirouette

/,piru'et/
Học thuật
Thân thiện
pirouette

La danseuse exécute une pirouette sur la pointe des pieds.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vòng xoay tròn: Một động tác xoay tròn hoàn toàn trên một chân, thường với chân kia co lên, đặc biệt phổ biến trong múa ba hoặc thể dục dụng cụ.
    • (Nghĩa bóng) Sự thay đổi ý kiến đột ngột: Sự chuyển hướng nhanh chóng, bất ngờ trong quan điểm hoặc lập trường.
    • (Từ ) Con quay: Một loại đồ chơi xoay tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La danseuse a exécuté une parfaite pirouette. (Nữ vũ công đã thực hiện một vòng xoay tròn hoàn hảo.)
    • Sa réponse n'était qu'une pirouette pour éviter la question. (Câu trả lời của anh ta chỉmột sự đánh trống lảng để tránh câu hỏi.)
    • Les enfants jouaient avec des pirouettes en bois. (Trẻ em chơi với những con quay bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une pirouette": Thực hiện một vòng xoay tròn.

    • Le patineur a fait une triple pirouette. (Người trượt băng đã thực hiện một vòng xoay ba vòng.)
  • "Répondre par des pirouettes": (Cách nói thân mật) Trả lời bằng những câu nói đùa, lảng tránh để không phải đưa ra câu trả lời thẳng thắn.

    • Chaque fois qu'on l'interroge sur ses projets, il répond par des pirouettes. (Mỗi lần bị hỏi về kế hoạch của mình, anh ta đều trả lời bằng cách đánh trống lảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirouetter (động từ): Xoay tròn, thực hiện động tác pirouette.
    • Elle a appris à pirouetter sur la pointe des pieds. ( ấy đã học cách xoay tròn trên đầu ngón chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Tour (danh từ): Vòng xoay, vòng quay.
  • Tourniquet (danh từ): Vòng xoay, cũng có thể chỉ con quay (trong một số ngữ cảnh ).
  • Volte-face (danh từ): Sự quay ngoắt 180 độ, sự thay đổi ý kiến hoàn toàn (nghĩa bóng gần với "pirouette").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Faire la pirouette": Ngoài nghĩa đen, có thể dùng với nghĩa bóng chỉ việc thay đổi ý kiến một cách dễ dàng nhanh chóng.
    • En politique, il sait faire la pirouette quand cela l'arrange. (Trong chính trị, ông ta biết cách thay đổi ý kiến khi điều đó có lợi cho mình.)
pirouette

La danseuse exécute une pirouette sur la pointe des pieds.

danh từ giống cái
  1. vòng xoay tròn (xoay mình một vòng trên một chân kiễng lên)
  2. (nghĩa bóng) sự thay đổi ý kiến đột ngột
  3. (từ , nghĩa ) con quay
    • répondre par des pirouettes
      (thân mật) nói đùa để đánh trống lảng

Từ chứa "pirouette"