piscatorial

/,piskə'touiəl/
tính từ ((cũng) piscatory)
  1. (thuộc) việc đánh cá, (thuộc) việc câu
  2. (thuộc) người đánh cá, (thuộc) người câu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

piscatorial
A piscatorial scene unfolds on the quiet riverbank.