piscina

/pi'si:nə/
Học thuật
Thân thiện
piscina

A priest pours water into the piscina after Mass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ao , hồ : Một hồ nước nhân tạo hoặc tự nhiên được dùng để nuôi .
    • Bể bơi, hồ tắm (La cổ đại): Một hồ nước hoặc bể chứa công cộng dùng để tắm hoặc bơi lội trong thời La cổ đại.
    • (Tôn giáo) Chậu hứng nước rửa đồ lễ: Một vật dụng bằng đá trong nhà thờ, thường đặt gần bàn thờ, một lỗ thoát nước, dùng để rửa các đồ vật thánh hứng nước đã sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villa's garden featured a small piscina for ornamental fish. (Khu vườn của biệt thự một hồ nhỏ để nuôi cảnh.)
    • Archaeologists discovered the remains of an ancient Roman piscina. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một hồ tắm La cổ đại.)
    • The priest poured the holy water into the piscina after cleansing the chalice. (Linh mục đổ nước thánh vào chậu hứng nước sau khi rửa chén thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacred piscina": Chỉ cụ thể chậu hứng nước thánh trong nghi lễ, nhấn mạnh tính chất tôn giáo.
    • The sacred piscina is an essential part of the church's altar area. (Chậu hứng nước thánh một phần thiết yếu của khu vực bàn thờ nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Piscinae (n): Dạng số nhiều của "piscina", thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
    • Several piscinae were found in the ruins of the monastery. (Nhiều chậu hứng nước thánh đã được tìm thấy trong tàn tích của tu viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Fishpond: Ao .
  • Sacrarium: (Trong tôn giáo) Tên gọi khác cho chậu hứng nước thánh.
  • Swimming pool: Bể bơi (nghĩa hiện đại, tương đương với nghĩa "hồ tắm" cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "piscina" do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piscina".)

piscina

A priest pours water into the piscina after Mass.

danh từ, số nhiều piscinas /pi'si:nəz/, piscinae /pi'si:ni/
  1. ao , hồ
  2. bể bơi, hồ tắm (La xưa)
  3. (tôn giáo) chậu hứng nước rửa đồ lễ

Từ gần giống

Từ chứa "piscina"