piscine

/'pisain/
Học thuật
Thân thiện
piscine

The piscine exhibit at the aquarium features many colorful species.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) : Mô tả những liên quan đến , đặc trưng cho hoặc giống .
    • dụ: The scientist studied the piscine anatomy. (Nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu học thuộc về .)
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại):

    • Bể tắm, hồ bơi: Một bể chứa nước dùng để tắm, thường trong các tu viện hoặc nhà tắm công cộng thời xưa.
    • dụ: The ancient monastery had a large piscine for ritual bathing. (Tu viện cổ một bể tắm lớn cho việc tắm rửa theo nghi lễ.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The documentary showcased the vibrant colors of piscine life in the coral reef. (Bộ phim tài liệu trình bày những màu sắc rực rỡ của đời sống thuộc về rạn san hô.)
    • His research focuses on piscine diseases and their impact on aquaculture. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào các bệnh thuộc về tác động của chúng đến nuôi trồng thủy sản.)
  • Danh từ:

    • The ruins included a well-preserved piscine from the Roman era. (Các tàn tích bao gồm một bể tắm từ thời La được bảo tồn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piscine" chủ yếu được sử dụng trong văn phong học thuật, khoa học hoặc văn chương để thay thế cho cụm từ "of fish" hoặc "relating to fish", mang tính trang trọng chuyên môn hơn.
    • The book delves into the piscine mythology of various ancient cultures. (Cuốn sách đi sâu vào thần thoại liên quan đến của các nền văn hóa cổ đại khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Piscatory (tính từ): (thuộc) nghề , liên quan đến việc đánh bắt .
    • The village's economy is based on piscatory activities. (Nền kinh tế của ngôi làng dựa trên các hoạt động đánh bắt .)
  • Piscian (tính từ): (thuộc) ; cũng có thể chỉ người thuộc cung Song Ngư (Pisces) trong chiêm tinh học.
  • Piscina (danh từ): Một bồn đá nhỏ trong nhà thờ để rửa các vật dụng thánh lễ; nguồn gốc từ cùng một gốc Latinh với "piscine".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa thuộc ):
    • Ichthyic (tính từ): (thuộc) (từ chuyên môn trong sinh học).
    • Fishy (tính từ thông tục): mùi hoặc vị như ; cũng có thể có nghĩa bóng đáng ngờ.
  • Danh từ (nghĩa bể tắm):
    • Swimming pool: Hồ bơi (từ hiện đại phổ biến).
    • Bathing pool: Bể tắm.
Lưu ý
  • Từ "piscine" với nghĩa danh từ (bể tắm) rất hiếm gặp trong tiếng Anh đương đại. Nghĩa tính từ (thuộc ) cách dùng phổ biến hơn, nhưng vẫn mang tính chuyên ngành.
  • Trong tiếng Anh thông dụng, người ta thường dùng cụm từ "related to fish" hoặc "fish" như một tính từ ( dụ: ) thay vì dùng "piscine".
piscine

The piscine exhibit at the aquarium features many colorful species.

danh từ
  1. bể tắm
tính từ
  1. (thuộc)

Từ gần giống