pisseuse

Học thuật
Thân thiện
pisseuse

Une petite fille est une pisseuse pressée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người phụ nữ hay đi tiểu, người phụ nữ thói quen đi tiểu thường xuyên: Từ nàydạng giống cái của "pisseur", dùng để chỉ một người phụ nữ, thường với hàm ý tiêu cực hoặc châm biếm, về việc đi tiểu nhiều hoặc không kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est traitée de pisseuse par ses camarades à cause de sa nervosité. ( ấy bị bạn bè gọi là "con pisseuse" tính hay lo lắng.)
    • Cette vieille pisseuse ne peut pas rester sans aller aux toilettes. ( già hay đi tiểu đó không thể ngồi yên không vào nhà vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý nghĩa chửi mắng hoặc xúc phạm: Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thô tục, suồng sã để chế giễu hoặc xúc phạm một người phụ nữ, đặc biệt khi chỉ trích sự yếu đuối, lo lắng hoặc thiếu kiểm soát.
    • Arrête de trembler, espèce de pisseuse ! (Đừng run nữa, đồ con nhát cáy!)
Biến thể từ gần giống
  • Pisseur (danh từ giống đực): Người đàn ông hay đi tiểu.
  • Pisser (động từ): Đi tiểu (từ lóng, thô tục).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thô tục/chế giễu)
  • Trouillarde (danh từ giống cái): Người phụ nữ nhát gan.
  • Froussarde (danh từ giống cái): Người phụ nữ nhút nhát, sợ sệt.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Đâymột từ rất thô tục xúc phạm. gần như chỉ được dùng trong ngôn ngữ suồng sã, giữa những người rất thân thiết theo kiểu trêu chọc nặng, hoặc với ý định chửi mắng, lăng mạ. Tuyệt đối không sử dụng trong các tình huống trang trọng, lịch sự hoặc với người lạ.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn nói, phim ảnh, tiểu thuyết tính chất bình dân hoặc để tạo tính cách cho nhân vật, chứ không phải từ ngữ chuẩn mực.
pisseuse

Une petite fille est une pisseuse pressée.

danh từ giống cái
  1. xem pisseur

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pisseuse"