pitance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khẩu phần thầy tu: Một phần thức ăn hoặc tiền bạc được cấp hàng ngày cho một tu sĩ, theo quy định của một dòng tu.
- Đồ ăn hàng ngày (nghĩa xấu): Một lượng thức ăn hoặc phần thưởng rất ít ỏi, không đủ đầy, thường mang ý nghĩa miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le moine recevait sa pitance chaque matin. (Nhà sư nhận khẩu phần của mình mỗi buổi sáng.)
- Ils nous donnent une pitance pour tout salaire. (Họ cho chúng tôi một phần thưởng rất ít ỏi như là toàn bộ tiền lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vivre de pitance": sống bằng khẩu phần ít ỏi, sống một cách thiếu thốn.
- Les prisonniers devaient vivre de pitance. (Các tù nhân phải sống bằng khẩu phần ít ỏi.)
"une maigre pitance": một phần ăn/tiền rất ít, không đáng kể.
- Il travaille dur pour une maigre pitance. (Anh ấy làm việc chăm chỉ chỉ để đổi lấy một phần thưởng rất ít ỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitonner (động từ, hiếm gặp): phân phát khẩu phần ăn (theo nghĩa cũ).
- Pitancier (danh từ, hiếm gặp): người phân phát khẩu phần ăn.
Từ đồng nghĩa
- Ration: khẩu phần, phần ăn được cấp.
- Subsistance: lương thực, thức ăn đủ để sống.
- Miche: ổ bánh mì (có thể dùng theo nghĩa tương tự trong ngữ cảnh cũ).
Từ trái nghĩa
- Festin: bữa tiệc lớn, bữa ăn thịnh soạn.
- Abondance: sự dồi dào, phong phú.
- Surabondance: sự dư thừa, quá đầy đủ.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) khẩu phần thầy tu
- (nghĩa xấu) đồ ăn hàng ngày