potence

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) giá treo, giá chìa; giá đỡ
  2. giá treo cổ; hình phạt treo cổ, tội xử giảo
    • en potence
      (theo) hình chữ T
    • Table en potence
      bàn hình T
    • gibier de potence
      xem gibier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "potence"

Từ có nhắc đến "potence"

potence
Un ouvrier installe une potence pour soulever des matériaux de construction.