potence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giá treo, giá chìa; giá đỡ (trong xây dựng): Một cấu trúc hoặc thiết bị dùng để treo hoặc đỡ một vật gì đó.
- Giá treo cổ; hình phạt treo cổ, tội xử giảo: Dụng cụ dùng để hành hình bằng cách treo cổ, hoặc chỉ chính hình phạt đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ouvriers ont installé une potence pour soulever les poutres. (Các công nhân đã lắp đặt một giá treo để nâng các thanh xà lên.)
- Au Moyen Âge, la potence était un châtiment courant. (Vào thời Trung Cổ, hình phạt treo cổ là một hình phạt phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En potence: Có hình chữ T hoặc hình dáng nhô ra, chìa ra.
- Une poutre en potence. (Một thanh xà hình chữ T / một thanh xà chìa ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Potencé, potencée (tính từ): Có hình chữ T, có nhánh chìa ra.
- Potence trong huy hiệu học: Hình chữ thập có các nhánh bằng nhau, trừ nhánh dưới cùng dài hơn.
Từ đồng nghĩa
- Échafaud (danh từ giống đực): đoạn đầu đài, giá treo cổ.
- Gibet (danh từ giống đực): giá treo cổ.
- Support (danh từ giống đực): giá đỡ, trụ đỡ.
Thành ngữ liên quan
- Gibier de potence: Kẻ đáng bị treo cổ, kẻ tội đồ.
- Ce bandit est un vrai gibier de potence. (Tên cướp đó đúng là một kẻ đáng bị treo cổ.)
danh từ giống cái
- (xây dựng) giá treo, giá chìa; giá đỡ
- giá treo cổ; hình phạt treo cổ, tội xử giảo
- en potence(theo) hình chữ T
- Table en potencebàn hình T
- gibier de potencexem gibier