potence

Học thuật
Thân thiện
potence

Un ouvrier installe une potence pour soulever des matériaux de construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giá treo, giá chìa; giá đỡ (trong xây dựng): Một cấu trúc hoặc thiết bị dùng để treo hoặc đỡ một vật đó.
    • Giá treo cổ; hình phạt treo cổ, tội xử giảo: Dụng cụ dùng để hành hình bằng cách treo cổ, hoặc chỉ chính hình phạt đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers ont installé une potence pour soulever les poutres. (Các công nhân đã lắp đặt một giá treo để nâng các thanh lên.)
    • Au Moyen Âge, la potence était un châtiment courant. (Vào thời Trung Cổ, hình phạt treo cổmột hình phạt phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En potence: hình chữ T hoặc hình dáng nhô ra, chìa ra.
    • Une poutre en potence. (Một thanh hình chữ T / một thanh chìa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Potencé, potencée (tính từ): hình chữ T, nhánh chìa ra.
  • Potence trong huy hiệu học: Hình chữ thập các nhánh bằng nhau, trừ nhánh dưới cùng dài hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Échafaud (danh từ giống đực): đoạn đầu đài, giá treo cổ.
  • Gibet (danh từ giống đực): giá treo cổ.
  • Support (danh từ giống đực): giá đỡ, trụ đỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Gibier de potence: Kẻ đáng bị treo cổ, kẻ tội đồ.
    • Ce bandit est un vrai gibier de potence. (Tên cướp đó đúngmột kẻ đáng bị treo cổ.)
potence

Un ouvrier installe une potence pour soulever des matériaux de construction.

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) giá treo, giá chìa; giá đỡ
  2. giá treo cổ; hình phạt treo cổ, tội xử giảo
    • en potence
      (theo) hình chữ T
    • Table en potence
      bàn hình T
    • gibier de potence
      xem gibier

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "potence"