patience

/'peiʃəns/
Học thuật
Thân thiện
patience

La patience est une vertu qui s'apprend en attendant son tour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại: Khả năng chờ đợi hoặc tiếp tục làm việcđó một cách bình tĩnh, không nản lòng, gặp khó khăn, trì hoãn hoặc sự quấy rầy.
    • Sự kiên trì: Sự bền bỉ, không từ bỏ trong một hoạt động hoặc mục tiêu dài hạn.
    • (Trong trò chơi bài, cờ) Sự phá trận: Một kiểu chơi bài hoặc cờ người chơi cố gắng sắp xếp lại các quân bài/quân cờ theo một trật tự nhất định, thường chơi một mình.
    • Công việc tỉ mỉ: Một công việc đòi hỏi sự cẩn thận kiên nhẫn cao độ.
  2. Thán từ:

    • Gắng chút nữa! Cố chờ! Đừng nóng!: Dùng để khuyên ai đó hãy bình tĩnh kiên nhẫn thêm.
    • Coi chừng!: Một lời cảnh báo nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Il faut beaucoup de patience pour apprendre une langue. (Cần rất nhiều sự kiên nhẫn để học một ngôn ngữ.)
    • La patience est une vertu. (Lòng kiên nhẫnmột đức tính tốt.)
    • Elle joue au jeu de patience pour se détendre. ( ấy chơi trò phá trận (bài) để thư giãn.)
    • La broderie est un travail de patience. (Thêu thùamột công việc tỉ mỉ.)
  • Thán từ:

    • Patience! Le bus va arriver. (Cố chờ một chút! Xe buýt sắp tới rồi.)
    • Patience, les enfants ! (Coi chừng đấy, các con!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir la patience de faire quelque chose: đủ kiên nhẫn để làm việcđó.
    • As-tu la patience de m'expliquer encore une fois ? (Anh đủ kiên nhẫn để giải thích cho tôi một lần nữa không?)
  • Être à bout de patience: Hết kiên nhẫn, không thể chịu đựng thêm được nữa.
    • Avec tout ce bruit, je suis à bout de patience. (Với tất cả tiếng ồn này, tôi hết kiên nhẫn rồi.)
  • Perdre patience: Mất kiên nhẫn, sốt ruột.
    • Ne perds pas patience, il finira par comprendre. (Đừng mất kiên nhẫn, rồi anh ấy sẽ hiểu thôi.)
  • Prendre son mal en patience: Kiên nhẫn chịu đựng nỗi đau/khó khăn không phàn nàn.
    • Il n'y a rien à faire, il faut prendre son mal en patience. (Chẳng còn cách nào khác, phải kiên nhẫn chịu đựng thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Patient (adj): Kiên nhẫn.
    • Un professeur patient. (Một giáo viên kiên nhẫn.)
  • Patienter (v): Kiên nhẫn chờ đợi.
    • Veuillez patienter quelques instants. (Xin vui lòng kiên nhẫn chờ đợi một chút.)
  • Impatience (n.f): Sự thiếu kiên nhẫn, sự sốt ruột.
    • Attendre avec impatience. (Chờ đợi với sự sốt ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Persévérance (n.f): Sự kiên trì, bền bỉ (nhấn mạnh vào sự tiếp tục không ngừng).
  • Endurance (n.f): Sức chịu đựng, sự nhẫn nại (nhấn mạnh khả năng chịu đựng gian khổ).
  • Calme (n.m): Sự bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • La patience vient à bout de tout: Kiên trì thì làm gì cũng thành công. (Thành công sẽ đến với người biết kiên nhẫn.)
  • Prendre patience: Bình tĩnh chờ đợi.
    • Il n'y a plus de places, il faut prendre patience. (Không còn chỗ trống nữa, phải bình tĩnh chờ đợi thôi.)
patience

La patience est une vertu qui s'apprend en attendant son tour.

danh từ giống cái
  1. sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại
  2. sự kiên trì
    • La patience vient à bout de tout
      kiên trì thì làm gì cũng thành công
  3. (đánh bài) (đánh cờ) sự phá trận
    • jeu de patience
      trò chơi chắp hình
    • perdre patience
      sốt ruột; nản chí
    • predre patience
      bình tĩnh chờ đợi
    • prendre son mal en patience
      chịu đựng không phàn nàn
thán từ
  1. gắng chút nữa! cố chờ! đừng nóng!
  2. coi chừng!
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây chút chít tây

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "patience"

Từ có nhắc đến "patience"