patience
/'peiʃəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại: Khả năng chờ đợi hoặc tiếp tục làm việc gì đó một cách bình tĩnh, không nản lòng, dù gặp khó khăn, trì hoãn hoặc sự quấy rầy.
- Sự kiên trì: Sự bền bỉ, không từ bỏ trong một hoạt động hoặc mục tiêu dài hạn.
- (Trong trò chơi bài, cờ) Sự phá trận: Một kiểu chơi bài hoặc cờ mà người chơi cố gắng sắp xếp lại các quân bài/quân cờ theo một trật tự nhất định, thường chơi một mình.
- Công việc tỉ mỉ: Một công việc đòi hỏi sự cẩn thận và kiên nhẫn cao độ.
Thán từ:
- Gắng chút nữa! Cố chờ! Đừng nóng!: Dùng để khuyên ai đó hãy bình tĩnh và kiên nhẫn thêm.
- Coi chừng!: Một lời cảnh báo nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Il faut beaucoup de patience pour apprendre une langue. (Cần rất nhiều sự kiên nhẫn để học một ngôn ngữ.)
- La patience est une vertu. (Lòng kiên nhẫn là một đức tính tốt.)
- Elle joue au jeu de patience pour se détendre. (Cô ấy chơi trò phá trận (bài) để thư giãn.)
- La broderie est un travail de patience. (Thêu thùa là một công việc tỉ mỉ.)
Thán từ:
- Patience! Le bus va arriver. (Cố chờ một chút! Xe buýt sắp tới rồi.)
- Patience, les enfants ! (Coi chừng đấy, các con!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir la patience de faire quelque chose: Có đủ kiên nhẫn để làm việc gì đó.
- As-tu la patience de m'expliquer encore une fois ? (Anh có đủ kiên nhẫn để giải thích cho tôi một lần nữa không?)
- Être à bout de patience: Hết kiên nhẫn, không thể chịu đựng thêm được nữa.
- Avec tout ce bruit, je suis à bout de patience. (Với tất cả tiếng ồn này, tôi hết kiên nhẫn rồi.)
- Perdre patience: Mất kiên nhẫn, sốt ruột.
- Ne perds pas patience, il finira par comprendre. (Đừng mất kiên nhẫn, rồi anh ấy sẽ hiểu thôi.)
- Prendre son mal en patience: Kiên nhẫn chịu đựng nỗi đau/khó khăn mà không phàn nàn.
- Il n'y a rien à faire, il faut prendre son mal en patience. (Chẳng còn cách nào khác, phải kiên nhẫn chịu đựng thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Patient (adj): Kiên nhẫn.
- Un professeur patient. (Một giáo viên kiên nhẫn.)
- Patienter (v): Kiên nhẫn chờ đợi.
- Veuillez patienter quelques instants. (Xin vui lòng kiên nhẫn chờ đợi một chút.)
- Impatience (n.f): Sự thiếu kiên nhẫn, sự sốt ruột.
- Attendre avec impatience. (Chờ đợi với sự sốt ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Persévérance (n.f): Sự kiên trì, bền bỉ (nhấn mạnh vào sự tiếp tục không ngừng).
- Endurance (n.f): Sức chịu đựng, sự nhẫn nại (nhấn mạnh khả năng chịu đựng gian khổ).
- Calme (n.m): Sự bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- La patience vient à bout de tout: Kiên trì thì làm gì cũng thành công. (Thành công sẽ đến với người biết kiên nhẫn.)
- Prendre patience: Bình tĩnh chờ đợi.
- Il n'y a plus de places, il faut prendre patience. (Không còn chỗ trống nữa, phải bình tĩnh chờ đợi thôi.)
danh từ giống cái
- sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại
- sự kiên trì
- La patience vient à bout de toutkiên trì thì làm gì cũng thành công
- (đánh bài) (đánh cờ) sự phá trận
- jeu de patiencetrò chơi chắp hình
- perdre patiencesốt ruột; nản chí
- predre patiencebình tĩnh chờ đợi
- prendre son mal en patiencechịu đựng không phàn nàn
thán từ
- gắng chút nữa! cố chờ! đừng nóng!
- coi chừng!
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây chút chít tây