pitfall

/'pitfɔ:l/
danh từ
  1. hầm bẫy
  2. (nghĩa bóng) cạm bẫy
    • a road strewn with pitfalls
      con đường đầy chông gai cạm bẫy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pitfall"

pitfall
A hiker carefully avoids a hidden pitfall on the forest trail.