pitfall

/'pitfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
pitfall

A hiker carefully avoids a hidden pitfall on the forest trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm bẫy, hố bẫy: Một cái hố được che giấu, dùng để bẫy động vật hoặc người.
    • Cạm bẫy, nguy tiềm ẩn: Một khó khăn, rủi ro hoặc vấn đề không lường trước được, có thể gây ra hậu quả xấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hunters used to dig pitfalls to catch wild animals. (Những người thợ săn từng đào hầm bẫy để bắt thú rừng.)
    • The contract is full of legal pitfalls for the unwary. (Hợp đồng này đầy rẫy những cạm bẫy pháp cho người không cẩn thận.)
    • One of the pitfalls of starting your own business is financial instability. (Một trong những nguy tiềm ẩn khi tự khởi nghiệp sự bất ổn tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to avoid the pitfalls": tránh những cạm bẫy, nguy .

    • Experienced investors know how to avoid the common pitfalls. (Những nhà đầu kinh nghiệm biết cách tránh những cạm bẫy thông thường.)
  • "a potential pitfall": một nguy tiềm tàng.

    • Lack of clear communication is a potential pitfall in any team project. (Thiếu giao tiếp rõ ràng một nguy tiềm tàng trong bất kỳ dự án nhóm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Pit (n): hố, hầm.

    • They dug a deep pit in the ground. (Họ đào một cái hố sâu dưới đất.)
  • Trap (n): cái bẫy.

    • The mouse was caught in a trap. (Con chuột bị mắc vào một cái bẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazard: mối nguy hiểm.
  • Peril: hiểm họa, nguy .
  • Snare: cạm bẫy (thường dùng cho động vật hoặc nghĩa bóng).
  • Drawback: nhược điểm, điểm bất lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pitfall" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến việc đối mặt hoặc tránh cạm bẫy.)

Thành ngữ liên quan
  • "to fall into a pitfall": rơi vào cạm bẫy, mắc phải sai lầm không lường trước.
    • Many new writers fall into the pitfall of using too many clichés. (Nhiều nhà văn mới mắc phải cạm bẫy sử dụng quá nhiều sáo ngữ.)
pitfall

A hiker carefully avoids a hidden pitfall on the forest trail.

danh từ
  1. hầm bẫy
  2. (nghĩa bóng) cạm bẫy
    • a road strewn with pitfalls
      con đường đầy chông gai cạm bẫy

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pitfall"