pit
Danh từ:
- Hố, hầm: Một lỗ sâu hoặc một khoảng trũng lớn trên mặt đất, thường do tự nhiên hoặc do con người đào lên.
- Hầm mỏ, nơi khai thác: Nơi khai thác khoáng sản như than đá hoặc quặng từ lòng đất.
- Hố bẫy: Một cái hố được che đậy dùng để bẫy thú hoặc người.
- Vết rỗ, vết lõm: Một vết lõm nhỏ trên bề mặt, đặc biệt là trên da do bệnh tật như đậu mùa để lại.
- Chỗ ngồi hạng nhì (trong nhà hát): Khu vực ghế ngồi rẻ tiền ở tầng dưới cùng, gần sân khấu.
- Trạm bảo dưỡng (trong đua xe): Khu vực bên cạnh đường đua nơi xe được tiếp nhiên liệu, thay lốp và sửa chữa nhanh.
- Sân chọi (cho gà, chó...): Một khu vực kín dùng cho các trận đấu giữa động vật.
Động từ:
- Đọ sức, đặt vào thế đối đầu: Đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột trực tiếp.
- Làm cho bị rỗ, để lại vết lõm: Tạo ra những vết lõm nhỏ trên một bề mặt.
- Bỏ hạt: Hành động loại bỏ hạt cứng (pit) ra khỏi trái cây.
Danh từ:
- They dug a deep pit to bury the treasure. (Họ đào một cái hố sâu để chôn kho báu.)
- He worked in a coal pit for twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong một hầm mỏ than suốt hai mươi năm.)
- The hunter covered the pit with branches to trap the animal. (Người thợ săn phủ cành cây lên hố bẫy để bắt con thú.)
- Her face was marked by pits from childhood illness. (Mặt cô ấy có những vết rỗ do bệnh thời thơ ấu.)
- We bought cheap tickets for the pit. (Chúng tôi mua vé rẻ cho khu vực ghế hạng nhì.)
Động từ:
- The movie pits a hero against a powerful villain. (Bộ phim đặt một vị anh hùng đọ sức với một nhân vật phản diện quyền lực.)
- The acid rain pitted the surface of the statue. (Mưa axit đã làm rỗ bề mặt bức tượng.)
- Don't forget to pit the cherries before making the pie. (Đừng quên bỏ hạt anh đào trước khi làm bánh.)
"The pit of one's stomach": Cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng mạnh mẽ trong bụng.
- A feeling of dread settled in the pit of my stomach. (Một cảm giác lo sợ đọng lại trong lòng tôi.)
"To be the pits" (thông tục): Rất tệ, tồi tệ nhất.
- This weather is really the pits. (Thời tiết này thực sự quá tệ.)
"To dig a pit for someone" (nghĩa bóng): Đặt bẫy, âm mưu hãm hại ai đó.
- He was always trying to dig a pit for his rivals at work. (Anh ta luôn cố gắng đặt bẫy cho các đối thủ ở nơi làm việc.)
Pitfall (n): Cạm bẫy, hố bẫy; (nghĩa bóng) nguy cơ tiềm ẩn hoặc khó khăn không lường trước được.
- The contract is full of legal pitfalls. (Hợp đồng đầy rẫy những cạm bẫy pháp lý.)
Pitted (adj): Có bề mặt bị rỗ, lõm; (về trái cây) đã được bỏ hạt.
- pitted olives (quả ô liu đã bỏ hạt)
Cockpit (n): Buồng lái (máy bay, tàu đua).
- Danh từ (hố): Hole, cavity, trench, mine, quarry.
- Động từ (đọ sức): Match, oppose, set against, compete.
Pit against: Đặt ai/cái gì vào thế đối đầu với ai/cái gì khác.
- The tournament pits the top teams against each other. (Giải đấu đặt các đội hàng đầu đối đầu với nhau.)
Pit out (trong đua xe): Vào trạm bảo dưỡng (pit).
- The leading car is pitting out for new tires. (Chiếc xe dẫn đầu đang vào trạm để thay lốp mới.)
A bottomless pit: Một cái gì đó dường như vô hạn, không bao giờ cạn (thường chỉ sự tham lam, nhu cầu).
- His appetite is like a bottomless pit. (Khẩu vị của anh ta giống như một cái hố không đáy.)
Pit of despair: Trạng thái tuyệt vọng cùng cực.
- After the loss, he fell into a pit of despair. (Sau thất bại, anh ta rơi vào vực thẳm tuyệt vọng.)
-
hồ
-
hầm khai thác, nơi khai thác
-
hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...) ((cũng) pifall)
-
to dig a pit for someone(nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy
-
-
(như) cockpit
-
(giải phẫu) hố, hốc, ổ, lõm
-
the pit of the stomachlõm thượng vị
-
-
lỗ rò (bệnh đậu mùa)
-
chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát)
-
trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng giao dịch mua bán
-
(the pit) địa ngục, âm ti ((cũng) the pit of helt)
-
để (rau...) xuống hầm trữ lương thực
-
thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; (nghĩa bóng) đưa (ai) ra đọ sức với
-
to pit someone against someoneđưa ai ra đọ sức với ai
-
-
làm cho bị rỗ
-
a face pitted with smallpoxmặt rỗ vì đậu mùa
-
-
giữ vết lằn (của ngón tay... khi ấn vào) (da, thịt...)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "pit"
Từ có nhắc đến "pit"