pit

/pit/
Học thuật
Thân thiện
pit

A miner works in the coal pit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hố, hầm: Một lỗ sâu hoặc một khoảng trũng lớn trên mặt đất, thường do tự nhiên hoặc do con người đào lên.
    • Hầm mỏ, nơi khai thác: Nơi khai thác khoáng sản như than đá hoặc quặng từ lòng đất.
    • Hố bẫy: Một cái hố được che đậy dùng để bẫy thú hoặc người.
    • Vết rỗ, vết lõm: Một vết lõm nhỏ trên bề mặt, đặc biệt trên da do bệnh tật như đậu mùa để lại.
    • Chỗ ngồi hạng nhì (trong nhà hát): Khu vực ghế ngồi rẻ tiềntầng dưới cùng, gần sân khấu.
    • Trạm bảo dưỡng (trong đua xe): Khu vực bên cạnh đường đua nơi xe được tiếp nhiên liệu, thay lốp sửa chữa nhanh.
    • Sân chọi (cho , chó...): Một khu vực kín dùng cho các trận đấu giữa động vật.
  2. Động từ:

    • Đọ sức, đặt vào thế đối đầu: Đưa ai đó hoặc cái đó vào một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột trực tiếp.
    • Làm cho bị rỗ, để lại vết lõm: Tạo ra những vết lõm nhỏ trên một bề mặt.
    • Bỏ hạt: Hành động loại bỏ hạt cứng (pit) ra khỏi trái cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They dug a deep pit to bury the treasure. (Họ đào một cái hố sâu để chôn kho báu.)
    • He worked in a coal pit for twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong một hầm mỏ than suốt hai mươi năm.)
    • The hunter covered the pit with branches to trap the animal. (Người thợ săn phủ cành cây lên hố bẫy để bắt con thú.)
    • Her face was marked by pits from childhood illness. (Mặt ấy những vết rỗ do bệnh thời thơ ấu.)
    • We bought cheap tickets for the pit. (Chúng tôi mua rẻ cho khu vực ghế hạng nhì.)
  • Động từ:

    • The movie pits a hero against a powerful villain. (Bộ phim đặt một vị anh hùng đọ sức với một nhân vật phản diện quyền lực.)
    • The acid rain pitted the surface of the statue. (Mưa axit đã làm rỗ bề mặt bức tượng.)
    • Don't forget to pit the cherries before making the pie. (Đừng quên bỏ hạt anh đào trước khi làm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The pit of one's stomach": Cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng mạnh mẽ trong bụng.

    • A feeling of dread settled in the pit of my stomach. (Một cảm giác lo sợ đọng lại trong lòng tôi.)
  • "To be the pits" (thông tục): Rất tệ, tồi tệ nhất.

    • This weather is really the pits. (Thời tiết này thực sự quá tệ.)
  • "To dig a pit for someone" (nghĩa bóng): Đặt bẫy, âm mưu hãm hại ai đó.

    • He was always trying to dig a pit for his rivals at work. (Anh ta luôn cố gắng đặt bẫy cho các đối thủnơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitfall (n): Cạm bẫy, hố bẫy; (nghĩa bóng) nguy tiềm ẩn hoặc khó khăn không lường trước được.

    • The contract is full of legal pitfalls. (Hợp đồng đầy rẫy những cạm bẫy pháp .)
  • Pitted (adj): bề mặt bị rỗ, lõm; (về trái cây) đã được bỏ hạt.

    • pitted olives (quả ô liu đã bỏ hạt)
  • Cockpit (n): Buồng lái (máy bay, tàu đua).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hố): Hole, cavity, trench, mine, quarry.
  • Động từ (đọ sức): Match, oppose, set against, compete.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pit against: Đặt ai/cái vào thế đối đầu với ai/cái khác.

    • The tournament pits the top teams against each other. (Giải đấu đặt các đội hàng đầu đối đầu với nhau.)
  • Pit out (trong đua xe): Vào trạm bảo dưỡng (pit).

    • The leading car is pitting out for new tires. (Chiếc xe dẫn đầu đang vào trạm để thay lốp mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A bottomless pit: Một cái đó dường nhưhạn, không bao giờ cạn (thường chỉ sự tham lam, nhu cầu).

    • His appetite is like a bottomless pit. (Khẩu vị của anh ta giống như một cái hố không đáy.)
  • Pit of despair: Trạng thái tuyệt vọng cùng cực.

    • After the loss, he fell into a pit of despair. (Sau thất bại, anh ta rơi vào vực thẳm tuyệt vọng.)
pit

A miner works in the coal pit.

danh từ
  1. hồ
  2. hầm khai thác, nơi khai thác
  3. hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...) ((cũng) pifall)
    • to dig a pit for someone
      (nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy
  4. (như) cockpit
  5. (giải phẫu) hố, hốc, ổ, lõm
    • the pit of the stomach
      lõm thượng vị
  6. lỗ (bệnh đậu mùa)
  7. chỗ ngồi hạng nhì; khán giảhạng nhì (trong rạp hát)
  8. trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô)
  9. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng giao dịch mua bán
  10. (the pit) địa ngục, âm ti ((cũng) the pit of helt)
ngoại động từ
  1. để (rau...) xuống hầm trữ lương thực
  2. thả (hai con ) vào sân chọi cho chọi nhau; (nghĩa bóng) đưa (ai) ra đọ sức với
    • to pit someone against someone
      đưa ai ra đọ sức với ai
  3. làm cho bị rỗ
    • a face pitted with smallpox
      mặt rỗ đậu mùa
nội động từ
  1. giữ vết lằn (của ngón tay... khi ấn vào) (da, thịt...)