pitoyablement

Học thuật
Thân thiện
pitoyablement

Il écrit pitoyablement avec un stylo cassé.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đáng thương, một cách thảm hại: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc diễn ra một cách rất tệ, đáng buồn hoặc gây ra sự thương hại.
    • Một cách tồi tệ, một cách kém cỏi: Diễn tả việc gì đó được làm với chất lượng rất thấp, không đạt yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a échoué pitoyablement à son examen. (Anh ấy đã trượt một cách thảm hại trong kỳ thi của mình.)
    • L'équipe a perdu pitoyablement par 5 à 0. (Đội bóng đã thua một cách thảm hại với tỷ số 5-0.)
    • Le chien tremblait pitoyablement sous la pluie. (Con chó run rẩy một cách đáng thương dưới cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pitoyablement faible": yếu một cách thảm hại, cực kỳ yếu.
    • Son argument était pitoyablement faible. (Lập luận của anh ta yếu một cách thảm hại.)
  • "se terminer pitoyablement": kết thúc một cách thảm hại.
    • Le projet s'est terminé pitoyablement. (Dự án đã kết thúc một cách thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitoyable (tính từ): đáng thương, thảm hại, tồi tệ.
    • Une performance pitoyable. (Một màn trình diễn tồi tệ.)
  • Pitié (danh từ): lòng thương hại.
    • Inspirer la pitié. (Gợi lên lòng thương hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lamentablement: một cách thảm thương, một cách đáng buồn.
  • Miséralement: một cách khốn khổ, một cách tội nghiệp.
  • Faiblement: một cách yếu ớt, một cách kém cỏi (nhấn mạnh vào sự thiếu năng lực).
Từ trái nghĩa
  • Brillamment: một cách xuất sắc, một cách rực rỡ.
  • Admirablement: một cách đáng ngưỡng mộ.
  • Parfaitement: một cách hoàn hảo.
pitoyablement

Il écrit pitoyablement avec un stylo cassé.

phó từ
  1. tồi tệ
    • écrire pitoyablement
      viết tồi tệ

Từ chứa "pitoyablement"