pitoyablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đáng thương, một cách thảm hại: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc diễn ra một cách rất tệ, đáng buồn hoặc gây ra sự thương hại.
- Một cách tồi tệ, một cách kém cỏi: Diễn tả việc gì đó được làm với chất lượng rất thấp, không đạt yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a échoué pitoyablement à son examen. (Anh ấy đã trượt một cách thảm hại trong kỳ thi của mình.)
- L'équipe a perdu pitoyablement par 5 à 0. (Đội bóng đã thua một cách thảm hại với tỷ số 5-0.)
- Le chien tremblait pitoyablement sous la pluie. (Con chó run rẩy một cách đáng thương dưới cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pitoyablement faible": yếu một cách thảm hại, cực kỳ yếu.
- Son argument était pitoyablement faible. (Lập luận của anh ta yếu một cách thảm hại.)
- "se terminer pitoyablement": kết thúc một cách thảm hại.
- Le projet s'est terminé pitoyablement. (Dự án đã kết thúc một cách thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitoyable (tính từ): đáng thương, thảm hại, tồi tệ.
- Une performance pitoyable. (Một màn trình diễn tồi tệ.)
- Pitié (danh từ): lòng thương hại.
- Inspirer la pitié. (Gợi lên lòng thương hại.)
Từ đồng nghĩa
- Lamentablement: một cách thảm thương, một cách đáng buồn.
- Miséralement: một cách khốn khổ, một cách tội nghiệp.
- Faiblement: một cách yếu ớt, một cách kém cỏi (nhấn mạnh vào sự thiếu năng lực).
Từ trái nghĩa
- Brillamment: một cách xuất sắc, một cách rực rỡ.
- Admirablement: một cách đáng ngưỡng mộ.
- Parfaitement: một cách hoàn hảo.
phó từ
- tồi tệ
- écrire pitoyablementviết tồi tệ