pittoresque

tính từ
  1. đẹp như tranh; đáng vẽ nên tranh
    • Site pittoresque
      phong cảnh đẹp như tranh
  2. mặn mà; ý nhị
    • Style pittoresque
      lời văn mặn mà
  3. (từ , nghĩa ) (thuộc) hội họa
danh từ giống đực
  1. vẽ đẹp như tranh
  2. cái mặn mà; cái ý nhị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pittoresque"

pittoresque
Le village au bord de la rivière offre une vue pittoresque.