pittoresque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đẹp như tranh, đáng vẽ nên tranh: Dùng để miêu tả một cảnh vật, một khung cảnh có vẻ đẹp tự nhiên, sống động và thơ mộng đến mức giống như một bức tranh.
- Mặn mà, ý nhị, sinh động: Dùng để miêu tả một phong cách diễn đạt, một câu chuyện hoặc một mô tả giàu hình ảnh, gợi cảm và đầy màu sắc.
- (Từ cũ) Thuộc về hội họa: Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay, chỉ những gì liên quan đến nghệ thuật hội họa.
Danh từ giống đực:
- Vẻ đẹp như tranh: Cái đẹp mang tính chất hội họa của một cảnh vật.
- Cái mặn mà, cái ý nhị: Tính chất sinh động, giàu hình ảnh trong cách diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce petit village au bord de la rivière est vraiment pittoresque. (Ngôi làng nhỏ bên bờ sông này thực sự đẹp như tranh.)
- Il a une façon pittoresque de raconter ses histoires. (Anh ấy có một cách kể chuyện rất mặn mà, sinh động.)
- Nous avons visité un site pittoresque en montagne. (Chúng tôi đã thăm một thắng cảnh đẹp như tranh trên núi.)
Danh từ:
- Le pittoresque de cette vallée nous a émerveillés. (Vẻ đẹp như tranh của thung lũng này đã khiến chúng tôi ngạc nhiên.)
- Le pittoresque de son langage le rend très attachant. (Cái ý nhị, mặn mà trong ngôn ngữ của ông ấy khiến ông trở nên rất đáng mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher le pittoresque": Tìm kiếm cái đẹp mang tính hội họa, cái lãng mạn trong cảnh vật.
- Le photographe parcourt le monde pour chercher le pittoresque. (Nhiếp ảnh gia đi khắp thế giới để tìm kiếm cái đẹp như tranh.)
"Un détail pittoresque": Một chi tiết sinh động, đặc sắc làm nổi bật câu chuyện hoặc khung cảnh.
- Son récit était plein de détails pittoresques. (Bài tường thuật của anh ấy đầy những chi tiết sinh động.)
Biến thể và từ gần giống
Pittoresquement (trạng từ): Một cách đẹp như tranh, một cách mặn mà.
- Le village est pittoresquement situé au flanc de la colline. (Ngôi làng được đặt một cách đẹp như tranh trên sườn đồi.)
Pictural (tính từ): (Thuộc về) hội họa, tranh vẽ. (Từ này thiên về kỹ thuật hơn là vẻ đẹp cảnh quan).
- Picturesque (tính từ, tiếng Anh): Có nghĩa tương đương, cũng chỉ "đẹp như tranh".
Từ đồng nghĩa
- Pictural (trong một số ngữ cảnh): Mang tính hội họa.
- Charmant: Dễ thương, duyên dáng (nhấn mạnh sức hấp dẫn hơn là vẻ đẹp tự nhiên như tranh).
- Coloré: Đầy màu sắc, sinh động (thường dùng cho lời nói, phong cách).
- Scénique: Có tính chất sân khấu, cảnh quan đẹp.
Từ trái nghĩa
- Banal: Tầm thường, không có gì đặc sắc.
- Inesthétique: Không thẩm mỹ, xấu xí.
- Terne: Nhạt nhẽo, thiếu sinh khí (dùng cho phong cách, lời văn).
Thành ngữ liên quan
"Un coin pittoresque": Một góc (phố, làng) đẹp như tranh.
- Nous avons découvert un coin pittoresque en nous promenant. (Chúng tôi đã khám phá ra một góc phố đẹp như tranh khi đang đi dạo.)
"Une description pittoresque": Một sự miêu tả sinh động, đầy hình ảnh.
- Le guide nous a fait une description pittoresque des lieux. (Hướng dẫn viên đã miêu tả cho chúng tôi về địa điểm một cách rất sinh động.)
tính từ
- đẹp như tranh; đáng vẽ nên tranh
- Site pittoresquephong cảnh đẹp như tranh
- mặn mà; ý nhị
- Style pittoresquelời văn mặn mà
- (từ cũ, nghĩa cũ) (thuộc) hội họa
danh từ giống đực
- vẽ đẹp như tranh
- cái mặn mà; cái ý nhị