pittoresque

Học thuật
Thân thiện
pittoresque

Le village au bord de la rivière offre une vue pittoresque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đẹp như tranh, đáng vẽ nên tranh: Dùng để miêu tả một cảnh vật, một khung cảnh có vẻ đẹp tự nhiên, sống động thơ mộng đến mức giống như một bức tranh.
    • Mặn mà, ý nhị, sinh động: Dùng để miêu tả một phong cách diễn đạt, một câu chuyện hoặc một mô tả giàu hình ảnh, gợi cảm đầy màu sắc.
    • (Từ ) Thuộc về hội họa: Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay, chỉ những liên quan đến nghệ thuật hội họa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vẻ đẹp như tranh: Cái đẹp mang tính chất hội họa của một cảnh vật.
    • Cái mặn mà, cái ý nhị: Tính chất sinh động, giàu hình ảnh trong cách diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce petit village au bord de la rivière est vraiment pittoresque. (Ngôi làng nhỏ bên bờ sông này thực sự đẹp như tranh.)
    • Il a une façon pittoresque de raconter ses histoires. (Anh ấy có một cách kể chuyện rất mặn mà, sinh động.)
    • Nous avons visité un site pittoresque en montagne. (Chúng tôi đã thăm một thắng cảnh đẹp như tranh trên núi.)
  • Danh từ:

    • Le pittoresque de cette vallée nous a émerveillés. (Vẻ đẹp như tranh của thung lũng này đã khiến chúng tôi ngạc nhiên.)
    • Le pittoresque de son langage le rend très attachant. (Cái ý nhị, mặn mà trong ngôn ngữ của ông ấy khiến ông trở nên rất đáng mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher le pittoresque": Tìm kiếm cái đẹp mang tính hội họa, cái lãng mạn trong cảnh vật.

    • Le photographe parcourt le monde pour chercher le pittoresque. (Nhiếp ảnh gia đi khắp thế giới để tìm kiếm cái đẹp như tranh.)
  • "Un détail pittoresque": Một chi tiết sinh động, đặc sắc làm nổi bật câu chuyện hoặc khung cảnh.

    • Son récit était plein de détails pittoresques. (Bài tường thuật của anh ấy đầy những chi tiết sinh động.)
Biến thể từ gần giống
  • Pittoresquement (trạng từ): Một cách đẹp như tranh, một cách mặn mà.

    • Le village est pittoresquement situé au flanc de la colline. (Ngôi làng được đặt một cách đẹp như tranh trên sườn đồi.)
  • Pictural (tính từ): (Thuộc về) hội họa, tranh vẽ. (Từ này thiên về kỹ thuật hơn là vẻ đẹp cảnh quan).

  • Picturesque (tính từ, tiếng Anh): Có nghĩa tương đương, cũng chỉ "đẹp như tranh".
Từ đồng nghĩa
  • Pictural (trong một số ngữ cảnh): Mang tính hội họa.
  • Charmant: Dễ thương, duyên dáng (nhấn mạnh sức hấp dẫn hơn là vẻ đẹp tự nhiên như tranh).
  • Coloré: Đầy màu sắc, sinh động (thường dùng cho lời nói, phong cách).
  • Scénique: tính chất sân khấu, cảnh quan đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Banal: Tầm thường, không đặc sắc.
  • Inesthétique: Không thẩm mỹ, xấu xí.
  • Terne: Nhạt nhẽo, thiếu sinh khí (dùng cho phong cách, lời văn).
Thành ngữ liên quan
  • "Un coin pittoresque": Một góc (phố, làng) đẹp như tranh.

    • Nous avons découvert un coin pittoresque en nous promenant. (Chúng tôi đã khám phá ra một góc phố đẹp như tranh khi đang đi dạo.)
  • "Une description pittoresque": Một sự miêu tả sinh động, đầy hình ảnh.

    • Le guide nous a fait une description pittoresque des lieux. (Hướng dẫn viên đã miêu tả cho chúng tôi về địa điểm một cách rất sinh động.)
pittoresque

Le village au bord de la rivière offre une vue pittoresque.

tính từ
  1. đẹp như tranh; đáng vẽ nên tranh
    • Site pittoresque
      phong cảnh đẹp như tranh
  2. mặn mà; ý nhị
    • Style pittoresque
      lời văn mặn mà
  3. (từ , nghĩa ) (thuộc) hội họa
danh từ giống đực
  1. vẽ đẹp như tranh
  2. cái mặn mà; cái ý nhị