pityingly
Định nghĩa
- Trạng từ: "pityingly" có nghĩa là một cách thương hại, đầy lòng trắc ẩn hoặc tỏ lòng thương xót. Từ này mô tả cách một hành động được thực hiện với thái độ cảm thông hoặc xót xa đối với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô y tá nhìn anh ấy một cách thương hại.)
- (Cô ấy nói với người đàn ông vô gia cư bằng giọng đầy thương xót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To gaze pityingly at someone": nhìn ai đó với ánh mắt thương hại.
- He gazed pityingly at the injured bird. (Anh ấy nhìn chú chim bị thương với ánh mắt thương hại.)
"To smile pityingly": mỉm cười một cách thương hại.
- She smiled pityingly at his naive question. (Cô ấy mỉm cười một cách thương hại trước câu hỏi ngây thơ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Pity (danh từ/động từ): lòng thương hại; thương hại.
- I feel pity for the poor child. (Tôi cảm thấy thương hại cho đứa trẻ tội nghiệp.)
- Pitiful (tính từ): đáng thương, thảm hại.
- The pitiful state of the refugee camp moved everyone. (Tình trạng đáng thương của trại tị nạn đã làm mọi người xúc động.)
- Piteous (tính từ): thảm thương, đáng thương (thường dùng cho tiếng kêu, lời than).
- The piteous cries of the kitten could be heard from the alley. (Tiếng kêu thảm thương của chú mèo con có thể nghe thấy từ con hẻm.)
Từ đồng nghĩa
- Compassionately: một cách đầy lòng trắc ẩn.
- He treated the patient compassionately. (Anh ấy đối xử với bệnh nhân một cách đầy lòng trắc ẩn.)
- Sympathetically: một cách thông cảm.
- She listened sympathetically to his story. (Cô ấy lắng nghe câu chuyện của anh ấy một cách thông cảm.)
- Mercifully: một cách nhân từ, khoan dung (nhấn mạnh sự tha thứ hơn là thương hại).
- The king mercifully spared the prisoner's life. (Nhà vua đã khoan dung tha mạng cho tù nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Take pity on someone: thương hại ai đó.
- The rich man took pity on the beggar and gave him some money. (Người đàn ông giàu có thương hại người ăn xin và đưa cho anh ta ít tiền.)
- A pity party: (thông tục) sự tự thương hại bản thân.
- Stop having a pity party and do something about your problems. (Đừng tự thương hại bản thân nữa và hãy làm gì đó với vấn đề của mình.)