pityriasis
The patient visited a dermatologist to treat a persistent case of pityriasis on his arm.
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh vảy phấn: "pityriasis" là một thuật ngữ y khoa chỉ một nhóm các rối loạn da, đặc trưng bởi hiện tượng bong tróc các mảng da khô thành vảy nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị bệnh vảy phấn sau khi kiểm tra các mảng da bong tróc trên da của anh ấy.)
- (Bệnh vảy phấn có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm da đầu và thân mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Pityriasis rosea: một dạng phổ biến của bệnh vảy phấn, thường biểu hiện bằng các mảng hồng hình tròn hoặc bầu dục trên da.
- Pityriasis rosea is often mistaken for ringworm due to its appearance. (Bệnh vảy phấn hồng thường bị nhầm với nấm da do hình dạng của nó.)
Pityriasis capitis: một dạng vảy phấn ở da đầu, thường được gọi là gàu.
- Pityriasis capitis is a common condition that causes flaking of the scalp. (Bệnh vảy phấn da đầu là một tình trạng phổ biến gây bong tróc da đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Pityriatic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh vảy phấn.
- The patient exhibited pityriatic lesions on his back. (Bệnh nhân có các tổn thương vảy phấn trên lưng.)
Pityriasis rosea (danh từ ghép): bệnh vảy phấn hồng.
- Pityriasis rosea usually resolves on its own within a few weeks. (Bệnh vảy phấn hồng thường tự khỏi trong vòng vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Dandruff (gàu): thường dùng để chỉ bệnh vảy phấn da đầu, nhưng ít trang trọng hơn.
- Desquamation (bong tróc da): thuật ngữ chung hơn, chỉ quá trình bong tróc da, không đặc hiệu cho bệnh vảy phấn.
Các cụm từ liên quan
- To have pityriasis: mắc bệnh vảy phấn.
- She has been suffering from pityriasis for several months. (Cô ấy đã bị bệnh vảy phấn trong vài tháng nay.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "pityriasis", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.