pityriasis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh vảy phấn: Một thuật ngữ y học chỉ một nhóm các bệnh ngoài da đặc trưng bởi sự bong tróc da thành những vảy nhỏ, mịn như phấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a diagnostiqué un pityriasis chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh vảy phấn ở bệnh nhân.)
- Le pityriasis versicolor est une infection fongique courante. (Bệnh vảy phấn hồng là một bệnh nhiễm nấm phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, từ này thường đi kèm với một tính từ bổ nghĩa để chỉ rõ loại bệnh cụ thể, ví dụ: "pityriasis versicolor" (bệnh vảy phấn hồng), "pityriasis rosea" (bệnh vảy phấn hồng Gibert), "pityriasis capitis" (gàu, vảy phấn da đầu).
Biến thể và từ gần giống
- Pityriasique (adj): (thuộc về) bệnh vảy phấn.
- Une éruption pityriasique. (Một phát ban dạng vảy phấn.)
Từ đồng nghĩa
- Desquamation (n): Sự bong vảy, tróc da. (Đây là một thuật ngữ chung mô tả triệu chứng, không phải tên bệnh cụ thể như "pityriasis").
Lưu ý
- "Pityriasis" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng tên cụ thể của từng loại bệnh hoặc mô tả triệu chứng hơn là dùng từ này một mình.
danh từ giống đực
- (y học) bệnh vảy phấn