pivotant

Học thuật
Thân thiện
pivotant

Le fauteuil de bureau est pivotant pour un accès facile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể xoay, xoay được: "pivotant" mô tả một vật thể khả năng xoay quanh một trục hoặc một điểm cố định.
    • Thuộc về rễ cọc: (Trong thực vật học) "pivotant" mô tả loại rễ chính mọc thẳng sâu xuống đất, đặc trưng của một số loài cây.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le siège de bureau est pivotant pour plus de confort. (Ghế văn phòng có thể xoay để thoải mái hơn.)
    • Une caméra pivotante surveille l'entrée. (Một camera xoay giám sát lối vào.)
    • Le chêne a un système racinaire pivotant. (Cây sồi hệ thống rễ cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porte pivotante": cửa xoay (loại cửa xoay quanh một trục dọcgiữa).
    • L'entrée de l'hôtel est équipée d'une porte pivotante. (Lối vào khách sạn được trang bị một cửa xoay.)
  • "Fenêtre pivotante": cửa sổ xoay (loại cửa sổ mở ra bằng cách xoay quanh trục ngang hoặc dọcgiữa).
    • Pour un nettoyage facile, choisissez une fenêtre pivotante. (Để vệ sinh dễ dàng, hãy chọn cửa sổ xoay.)
Biến thể từ gần giống
  • Pivoter (động từ): xoay, quay.
    • Il faut pivoter la clé dans la serrure. (Phải xoay chìa khóa trong ổ khóa.)
  • Pivot (danh từ): trục xoay, điểm tựa, nhân vật then chốt.
    • Ce joueur est le pivot de l'équipe. (Cầu thủ nàytrụ cột của đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Tournant (adj): xoay, quay (thường dùng cho bộ phận cơ khí).
  • Rotatif/Rotative (adj): quay, xoay tròn (nhấn mạnh chuyển động tròn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "pivoter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "pivotant").

pivotant

Le fauteuil de bureau est pivotant pour un accès facile.

tính từ
  1. xoay
    • Fauteuil pivotant
      ghế xoay
    • Racine pivotante
      (thực vật học) rễ cọc
    • Arbre pivotant
      cây () rễ cọc

Từ có nhắc đến "pivotant"