pivotant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xoay, xoay được: "pivotant" mô tả một vật thể có khả năng xoay quanh một trục hoặc một điểm cố định.
- Thuộc về rễ cọc: (Trong thực vật học) "pivotant" mô tả loại rễ chính mọc thẳng và sâu xuống đất, đặc trưng của một số loài cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le siège de bureau est pivotant pour plus de confort. (Ghế văn phòng có thể xoay để thoải mái hơn.)
- Une caméra pivotante surveille l'entrée. (Một camera xoay giám sát lối vào.)
- Le chêne a un système racinaire pivotant. (Cây sồi có hệ thống rễ cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porte pivotante": cửa xoay (loại cửa xoay quanh một trục dọc ở giữa).
- L'entrée de l'hôtel est équipée d'une porte pivotante. (Lối vào khách sạn được trang bị một cửa xoay.)
- "Fenêtre pivotante": cửa sổ xoay (loại cửa sổ mở ra bằng cách xoay quanh trục ngang hoặc dọc ở giữa).
- Pour un nettoyage facile, choisissez une fenêtre pivotante. (Để vệ sinh dễ dàng, hãy chọn cửa sổ xoay.)
Biến thể và từ gần giống
- Pivoter (động từ): xoay, quay.
- Il faut pivoter la clé dans la serrure. (Phải xoay chìa khóa trong ổ khóa.)
- Pivot (danh từ): trục xoay, điểm tựa, nhân vật then chốt.
- Ce joueur est le pivot de l'équipe. (Cầu thủ này là trụ cột của đội.)
Từ đồng nghĩa
- Tournant (adj): xoay, quay (thường dùng cho bộ phận cơ khí).
- Rotatif/Rotative (adj): quay, xoay tròn (nhấn mạnh chuyển động tròn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "pivoter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "pivotant").
tính từ
- xoay
- Fauteuil pivotantghế xoay
- Racine pivotante(thực vật học) rễ cọc
- Arbre pivotantcây (có) rễ cọc