pizzicato

/,pisti'kɑ:tou/
Học thuật
Thân thiện
pizzicato

The violinist plays a pizzicato passage with her fingers.

Định nghĩa
  1. Phó từ & Tính từ (Âm nhạc):

    • Bằng kỹ thuật bật dây: Chỉ cách chơi đàn dây (như violin, viola, cello) bằng cách dùng ngón tay để bật hoặc gảy dây đàn, thay vì dùngkéo.
    • tính chất bật dây: Dùng để mô tả một đoạn nhạc hoặc âm thanh được tạo ra bằng kỹ thuật này.
  2. Danh từ (Âm nhạc):

    • Kỹ thuật bật dây: Phương pháp chơi đàn dây bằng cách bật dây.
    • Đoạn nhạc bật dây: Một đoạn nhạc hoặc một nốt nhạc cụ thể được chơi bằng kỹ thuật pizzicato.
dụ sử dụng
  • Phó từ & Tính từ:

    • The violinist played the passage pizzicato. (Nghệ sĩ violin chơi đoạn nhạc bằng kỹ thuật bật dây.)
    • This section is marked pizzicato in the score. (Đoạn này được đánh dấu chơi bằng cách bật dây trong bản nhạc.)
  • Danh từ:

    • The cellist's pizzicato was very clear and rhythmic. (Kỹ thuật bật dây của nghệ sĩ cello rất rõ ràng nhịp nhàng.)
    • The composer wrote a beautiful pizzicato for the double bass. (Nhà soạn nhạc viết một đoạn bật dây rất hay cho đàn contrabass.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Left-hand pizzicato": Kỹ thuật bật dây bằng tay trái (tay bấm nốt), thường được sử dụng để tạo ra những nốt luyến nhanh hoặc hợp âm trong khi tay phải vẫn cầm vĩ.

    • The virtuoso piece requires a fast left-hand pizzicato. (Bản nhạc điêu luyện yêu cầu kỹ thuật bật dây bằng tay trái nhanh.)
  • Chỉ dẫn "pizz." thường xuất hiện trên bản nhạc để yêu cầu chơi pizzicato, "arco" để chỉ thị quay lại dùngkéo.

    • After the pizz. section, the music returns to arco. (Sau đoạn bật dây, bản nhạc trở lại chơi bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arco (phó từ/tính từ): (Chơi) bằngkéo, kỹ thuật đối lập với pizzicato.
    • The melody should be played arco for a smoother sound. (Giai điệu nên được chơi bằng để âm thanh mượt mà hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Plucked (tính từ): Được gảy/bật (dây đàn). Tuy nhiên, "plucked" có thể dùng cho nhiều loại nhạc cụ dây hơn (như guitar, harp), trong khi "pizzicato" chuyên biệt cho các nhạc cụ dây của họ violin/viola thường được chơi bằng vĩ.
    • The plucked string sound is characteristic of the passage. (Âm thanh dây đàn được gảy đặc trưng của đoạn nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pizzicato polka": Một bản polka được viết đặc biệt để trình diễn hoàn toàn bằng kỹ thuật pizzicato, nổi tiếng nhất là "Pizzicato Polka" của Johann Strauss II Josef Strauss.
    • The orchestra delighted the audience with a lively Pizzicato Polka. (Dàn nhạc làm khán giả thích thú với một bản Polka bật dây sôi động.)
pizzicato

The violinist plays a pizzicato passage with her fingers.

phó từ & tính từ
  1. (âm nhạc) bật (đàn viôlông)
danh từ
  1. (âm nhạc) ngón bật; đoạn nhạc bật; nốt bật (đàn viôlông)

Từ tương tự