plucked

/plʌkt/
Học thuật
Thân thiện
plucked

The chef plucked the chicken before roasting it.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Quá khứ phân từ của "pluck"):
    • Đã được nhổ, đã được hái, đã được vặt: Mô tả trạng thái của thứ đó (như lông, tóc, rau quả, dây đàn) đã bị kéo hoặc bứt ra.
    • Gan dạ, can trường (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn): Mô tả tinh thần dũng cảm, không sợ hãi, như thể ai đó đã "nhổ" sự sợ hãi ra khỏi mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa đen):

    • She bought a plucked chicken from the market. ( ấy mua một con đã vặt lông từ chợ.)
    • The sound of a plucked violin string is very distinct. (Âm thanh của một dây violin được búng rất đặc trưng.)
    • The gardener gathered a basket of freshly plucked roses. (Người làm vườn thu gom một giỏ hoa hồng vừa mới hái.)
  • Tính từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • Despite being the youngest, she was the most plucked competitor in the debate. ( người trẻ nhất, ấy thí sinh gan dạ nhất trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's eyebrows plucked": được nhổ lông mày.

    • She went to the salon to have her eyebrows plucked. ( ấy đến tiệm làm đẹp để nhổ lông mày.)
  • Dùng trong âm nhạc: Mô tả nhạc cụ dây được chơi bằng cách dùng ngón tay hoặc miếng gảy (plectrum) để bật dây, trái ngược với kéo vĩ (bowed).

    • The piece is written for plucked instruments like the guitar and harp. (Bản nhạc được viết cho các nhạc cụ dây gảy như guitar đàn hạc.)
Biến thể từ liên quan
  • To pluck (động từ): nhổ, hái, vặt, bứt.
  • Pluck (danh từ): sự gan dạ, can đảm.
  • Plucky (tính từ): dũng cảm, gan góc.
  • Unplucked (tính từ): chưa bị nhổ/hái; (gia cầm) còn nguyên lông.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: picked, pulled out, harvested.
  • Nghĩa ẩn dụ (gan dạ): brave, courageous, bold, spirited.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pluck up (courage): lấy hết can đảm.

    • He finally plucked up the courage to ask her out. (Cuối cùng anh ấy cũng lấy hết can đảm để mời ấy đi chơi.)
  • Pluck out: nhổ ra, giật ra.

    • The dentist had to pluck out the damaged tooth. (Nha sĩ phải nhổ chiếc răng bị .)
Thành ngữ liên quan
  • Plucked from obscurity: được đưa ra từ chỗ vô danh (thường chỉ sự nổi tiếng đột ngột).
    • The singer was plucked from obscurity by a famous producer. (Nữ ca sĩ được phát hiện từ chỗ vô danh bởi một nhà sản xuất nổi tiếng.)
plucked

The chef plucked the chicken before roasting it.

tính từ
  1. gan dạ, can trường

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "plucked"