pizzle

/'pizl/
Học thuật
Thân thiện
pizzle

A farmer uses a dried pizzle to guide his cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dương vật của động vật (thường , cừu) đã được phơi khô: "pizzle" một thuật ngữ cụ thể chỉ bộ phận sinh dục của động vật, đặc biệt động vật nuôi, sau khi đã được xử lý phơi khô. Trong lịch sử, thường được sử dụng để làm roi hoặc thức ăn cho thú cưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a dried pizzle as a chew toy for his dog. (Người nông dân dùng một cái pizzle khô làm đồ chơi gặm cho con chó của ông ấy.)
    • In some historical accounts, a pizzle was mentioned as an instrument for punishment. (Trong một số ghi chép lịch sử, pizzle được nhắc đến như một công cụ để trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bull pizzle": thường được dùng để chỉ cụ thể dương vật khô của đực, loại phổ biến nhất.
    • The bully stick sold at the pet store is actually made from bull pizzle. (Thanh gặm báncửa hàng thú cưng thực chất được làm từ pizzle .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một từ chuyên biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Dried penis (of an animal): dương vật khô (của động vật). (Cụm từ mô tả trực tiếp, ít trang trọng hơn).
  • Bully stick: (tên thương mại hiện đại cho sản phẩm đồ chơi/gặm cho chó làm từ pizzle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pizzle".
pizzle

A farmer uses a dried pizzle to guide his cattle.

danh từ
  1. guộc uyền nhoác dùng làm roi)

Từ gần giống