puzzle
/'pʌzl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Câu đố, trò chơi đố: Một trò chơi, bài toán hoặc vấn đề được thiết kế để thử thách sự thông minh, kiên nhẫn hoặc kỹ năng giải quyết của người chơi.
- Điều khó hiểu, vấn đề hóc búa: Một tình huống, sự việc hoặc câu hỏi gây khó khăn cho việc hiểu hoặc giải quyết.
Động từ:
- Làm bối rối, làm khó hiểu: Khiến ai đó cảm thấy bối rối hoặc không thể hiểu được điều gì đó.
- Suy nghĩ, cố gắng tìm ra lời giải: Dành thời gian suy nghĩ một cách chăm chú và cố gắng để hiểu hoặc giải quyết một điều gì đó khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She spent the afternoon solving a 1000-piece jigsaw puzzle. (Cô ấy dành cả buổi chiều để giải một trò chơi ghép hình 1000 mảnh.)
- His sudden resignation is a complete puzzle to everyone. (Việc anh ấy đột ngột từ chức là một điều hoàn toàn khó hiểu với mọi người.)
Động từ:
- The detective was puzzled by the lack of evidence at the crime scene. (Viên thám tử bối rối vì sự thiếu vắng bằng chứng tại hiện trường vụ án.)
- I've been puzzling over this math problem for hours. (Tôi đã suy nghĩ về bài toán này hàng giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to puzzle out": Tìm ra lời giải, giải đáp được (một vấn đề khó) sau một quá trình suy nghĩ cẩn thận.
- It took me a while to puzzle out the meaning of the ancient text. (Tôi mất một lúc để giải mã được ý nghĩa của văn bản cổ.)
"to puzzle over": Suy nghĩ miệt mài, đau đầu về điều gì đó.
- Scientists are still puzzling over the cause of the phenomenon. (Các nhà khoa học vẫn đang đau đầu tìm nguyên nhân của hiện tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Puzzled (adj): Có vẻ bối rối, khó hiểu.
- He had a puzzled expression on his face. (Anh ta có vẻ mặt đầy khó hiểu.)
Puzzling (adj): Gây bối rối, khó hiểu.
- The instructions were very puzzling. (Hướng dẫn rất khó hiểu.)
Puzzler (n): Một câu đố hoặc vấn đề đặc biệt khó; người hay đố.
- The final question in the quiz was a real puzzler. (Câu hỏi cuối trong bài đố là một câu thực sự hóc búa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Riddle (câu đố), enigma (điều bí ẩn), mystery (bí ẩn), conundrum (vấn đề hóc búa).
- Động từ: Perplex (làm bối rối), baffle (làm bối rối, làm khó xử), confuse (làm lúng túng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Puzzle out: (Đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- Puzzle over: (Đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- A piece of the puzzle: Một phần của vấn đề, một manh mối giúp hiểu được toàn bộ bức tranh.
- This new evidence is a crucial piece of the puzzle. (Bằng chứng mới này là một mảnh ghép quan trọng của vấn đề.)
danh từ
- sự bối rối, sự khó xử
- vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giải
- trò chơi đố; câu đố
- a Chinese puzzlecâu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết
ngoại động từ
- làm bối rối, làm khó xử
- to puzzle about (over) a problembối rối về một vấn đề, khó xử về một vấn đề
Idioms
- to puzzule outgiải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...)