puzzle

/'pʌzl/
Học thuật
Thân thiện
puzzle

A child fits the last piece into a jigsaw puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Câu đố, trò chơi đố: Một trò chơi, bài toán hoặc vấn đề được thiết kế để thử thách sự thông minh, kiên nhẫn hoặc kỹ năng giải quyết của người chơi.
    • Điều khó hiểu, vấn đề hóc búa: Một tình huống, sự việc hoặc câu hỏi gây khó khăn cho việc hiểu hoặc giải quyết.
  2. Động từ:

    • Làm bối rối, làm khó hiểu: Khiến ai đó cảm thấy bối rối hoặc không thể hiểu được điều đó.
    • Suy nghĩ, cố gắng tìm ra lời giải: Dành thời gian suy nghĩ một cách chăm chú cố gắng để hiểu hoặc giải quyết một điều đó khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She spent the afternoon solving a 1000-piece jigsaw puzzle. ( ấy dành cả buổi chiều để giải một trò chơi ghép hình 1000 mảnh.)
    • His sudden resignation is a complete puzzle to everyone. (Việc anh ấy đột ngột từ chức một điều hoàn toàn khó hiểu với mọi người.)
  • Động từ:

    • The detective was puzzled by the lack of evidence at the crime scene. (Viên thám tử bối rối sự thiếu vắng bằng chứng tại hiện trường vụ án.)
    • I've been puzzling over this math problem for hours. (Tôi đã suy nghĩ về bài toán này hàng giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to puzzle out": Tìm ra lời giải, giải đáp được (một vấn đề khó) sau một quá trình suy nghĩ cẩn thận.

    • It took me a while to puzzle out the meaning of the ancient text. (Tôi mất một lúc để giải mã được ý nghĩa của văn bản cổ.)
  • "to puzzle over": Suy nghĩ miệt mài, đau đầu về điều đó.

    • Scientists are still puzzling over the cause of the phenomenon. (Các nhà khoa học vẫn đang đau đầu tìm nguyên nhân của hiện tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Puzzled (adj): Có vẻ bối rối, khó hiểu.

    • He had a puzzled expression on his face. (Anh ta có vẻ mặt đầy khó hiểu.)
  • Puzzling (adj): Gây bối rối, khó hiểu.

    • The instructions were very puzzling. (Hướng dẫn rất khó hiểu.)
  • Puzzler (n): Một câu đố hoặc vấn đề đặc biệt khó; người hay đố.

    • The final question in the quiz was a real puzzler. (Câu hỏi cuối trong bài đố một câu thực sự hóc búa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Riddle (câu đố), enigma (điều bí ẩn), mystery (bí ẩn), conundrum (vấn đề hóc búa).
  • Động từ: Perplex (làm bối rối), baffle (làm bối rối, làm khó xử), confuse (làm lúng túng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Puzzle out: (Đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Puzzle over: (Đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
  • A piece of the puzzle: Một phần của vấn đề, một manh mối giúp hiểu được toàn bộ bức tranh.
    • This new evidence is a crucial piece of the puzzle. (Bằng chứng mới này một mảnh ghép quan trọng của vấn đề.)
puzzle

A child fits the last piece into a jigsaw puzzle.

danh từ
  1. sự bối rối, sự khó xử
  2. vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giải
  3. trò chơi đố; câu đố
    • a Chinese puzzle
      câu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết
ngoại động từ
  1. làm bối rối, làm khó xử
    • to puzzle about (over) a problem
      bối rối về một vấn đề, khó xử về một vấn đề

Idioms

  • to puzzule out
    giải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...)