puzzle

/'pʌzl/
danh từ
  1. sự bối rối, sự khó xử
  2. vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giải
  3. trò chơi đố; câu đố
    • a Chinese puzzle
      câu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết
ngoại động từ
  1. làm bối rối, làm khó xử
    • to puzzle about (over) a problem
      bối rối về một vấn đề, khó xử về một vấn đề

Idioms

  • to puzzule out
    giải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "puzzle"

puzzle
A child fits the last piece into a jigsaw puzzle.