plâtreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trát thạch cao: Mô tả bề mặt hoặc vật liệu được phủ hoặc làm bằng thạch cao.
- Có màu trắng thạch cao: Mô tả một màu trắng đục, nhợt nhạt, giống như màu của thạch cao.
- Lổn nhổn như thạch cao (pho mát): Dùng để mô tả kết cấu của một số loại pho mát non, có độ ẩm và mềm, dễ vỡ vụn giống như thạch cao.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Có đá thạch cao: Mô tả một nơi hoặc địa điểm có chứa hoặc được cấu tạo từ thạch cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mur est encore plâtreux après la réparation. (Bức tường vẫn còn lổn nhổn như trát thạch cao sau khi sửa chữa.)
- Elle a un teint plâtreux à cause de la maladie. (Cô ấy có nước da trắng thạch cao vì bệnh tật.)
- Ce fromage de chèvre frais a une texture plâtreuse. (Loại pho mát dê tươi này có kết cấu lổn nhổn như thạch cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un blanc plâtreux": Một màu trắng nhợt nhạt, không tự nhiên, thường dùng để mô tả màu da hoặc sơn.
- La peinture a séché en laissant un blanc plâtreux sur la façade. (Lớp sơn khô đi để lại một màu trắng thạch cao trên mặt tiền.)
"Une consistance plâtreuse": Một kết cấu hoặc độ đặc giống như bột thạch cao ướt, thường dùng trong ẩm thực hoặc mô tả vật liệu.
- La pâte à modeler maison avait une consistance plâtreuse. (Bột nặn tự làm có độ đặc lổn nhổn như thạch cao.)
Biến thể và từ gần giống
Plâtre (danh từ): Thạch cao.
- Ils ont utilisé du plâtre pour réparer le plafond. (Họ đã dùng thạch cao để sửa trần nhà.)
Plâtrer (động từ): Trát thạch cao.
- Il faut plâtrer ce mur avant de le peindre. (Phải trát thạch cao bức tường này trước khi sơn.)
Từ đồng nghĩa
- Blanchâtre: Hơi trắng, trắng nhợt (chủ yếu về màu sắc).
- Crayeux: Có tính chất phấn, giống phấn (về màu sắc hoặc kết cấu).
- Farineux: Có bột, tơi như bột (về kết cấu).
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn mịn.
- Coloré: Có màu sắc, sặc sỡ.
- Fermé: Chắc, rắn (về kết cấu pho mát).
tính từ
- trát thạch cao
- (có) màu trắng thạch cao
- lốn nhổn như thạch cao (pho mát)
- (từ cũ, nghiã cũ) có đá thạch cao
- Carrières plâtreusesmỏ đá thạch cao