placatory
/'plækətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng xoa dịu, làm nguôi: Mang tính chất nhằm làm giảm bớt sự tức giận, bất bình hoặc lo lắng của ai đó, thường bằng cách nhượng bộ hoặc thể hiện sự hòa giải.
- Nhằm dàn hòa, làm dịu đi: Có ý định hoặc được thiết kế để tạo ra sự hòa thuận hoặc bình tĩnh trở lại trong một tình huống căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She offered a placatory smile to calm the angry customer. (Cô ấy nở một nụ cười có tác dụng xoa dịu để làm dịu vị khách hàng đang tức giận.)
- The manager's placatory tone helped resolve the conflict. (Giọng điệu nhằm dàn hòa của người quản lý đã giúp giải quyết mâu thuẫn.)
- His placatory remarks were intended to prevent an argument. (Những nhận xét nhằm làm nguôi của anh ấy có ý định ngăn chặn một cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"placatory gesture": một cử chỉ xoa dịu, một hành động nhằm làm nguôi cơn giận.
- Offering a cup of tea was a simple but effective placatory gesture. (Mời một tách trà là một cử chỉ xoa dịu đơn giản nhưng hiệu quả.)
"in a placatory manner": một cách có tác dụng xoa dịu, với thái độ nhằm dàn hòa.
- He spoke in a placatory manner to de-escalate the tension. (Anh ấy nói chuyện một cách có tác dụng xoa dịu để làm giảm căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Placate (động từ): xoa dịu, làm nguôi, dỗ dành.
- The government tried to placate the protesters with promises of reform. (Chính phủ cố gắng xoa dịu những người biểu tình bằng những lời hứa cải cách.)
Placative (tính từ): (từ hiếm dùng hơn) đồng nghĩa với "placatory", có tác dụng xoa dịu.
- Appeasing (tính từ): nhân nhượng, chiều theo để làm dịu đi.
Từ đồng nghĩa
- Conciliatory: hòa giải, nhằm dàn xếp.
- Pacifying: làm yên lòng, trấn an.
- Soothing: làm dịu, êm dịu (thường về cảm xúc hoặc thể chất).
- Propitiatory: để làm hài lòng, để chuộc lỗi (mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Provocative: khiêu khích, kích động.
- Aggravating: làm trầm trọng thêm, chọc tức.
- Inflammatory: gây phẫn nộ, kích động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "placatory". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "placate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "placatory".)
tính từ
- để xoa dịu, để làm nguôi