placidité

Học thuật
Thân thiện
placidité

La placidité du lac reflète les montagnes environnantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính điểm tĩnh, tính bình thản: Trạng thái tinh thần bình tĩnh, điềm đạm, không bị xáo động bởi cảm xúc mạnh hoặc các tình huống căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La placidité de son caractère est admirable. (Tính điềm tĩnh trong tính cách của ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Il a répondu avec une placidité surprenante. (Anh ấy đã trả lời với một sự bình thản đáng ngạc nhiên.)
    • La placidité du lac reflète la paix du paysage. (Sự phẳng lặng của mặt hồ phản chiếu sự yên bình của cảnh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec placidité": một cách điềm tĩnh, một cách bình thản.

    • Elle a accepté la nouvelle avec placidité. ( ấy đã chấp nhận tin tức một cách điềm tĩnh.)
  • "une placidité trompeuse": một sự bình thản đánh lừa, có vẻ ngoài bình tĩnh nhưng bên trong không phải vậy.

    • Derrière sa placidité apparente se cache une grande inquiétude. (Đằng sau vẻ bình thản bề ngoài ẩn giấu một nỗi lo lắng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Placide (tính từ): điềm tĩnh, bình thản.

    • Un homme d'un naturel placide. (Một người đàn ông bản tính điềm tĩnh.)
  • Apathe (danh từ giống cái): sự thờ ơ, lãnh đạm (khác với "placidité" "apathe" thiếu quan tâm, còn "placidité" là sự bình tĩnh chủ động).

  • Sérénité (danh từ giống cái): sự thanh thản, an nhiên (gần nghĩa, nhưng thường chỉ trạng thái tinh thần cao hơn, sâu sắc hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Calme (danh từ giống đực): sự bình tĩnh, yên lặng.
  • Tranquillité (danh từ giống cái): sự yên tĩnh, thanh bình.
  • Sang-froid (danh từ giống đực): sự bình tĩnh, điềm tĩnh (đặc biệt trong tình huống khó khăn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Garder sa placidité: giữ được sự điềm tĩnh.
    • Malgré les critiques, il a gardé sa placidité. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "placidité". Tính chất này thường được mô tả thông qua các thành ngữ về sự bình tĩnh nói chung.)

placidité

La placidité du lac reflète les montagnes environnantes.

danh từ giống cái
  1. tính điểm tĩnh, tính bình thản

Từ trái nghĩa