plafond

/plɑ:'fʤ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
plafond

The artist paints a detailed mural on the plafond of the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trần nhà, trần nhà trang trí: "plafond" một từ mượn từ tiếng Pháp, dùng để chỉ trần nhà, đặc biệt loại trần được trang trí công phu, thường bằng tranh vẽ hoặc hoa văn.
    • Bức họa ở trần nhà: "plafond" cũng có thể chỉ riêng bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật được vẽ trực tiếp lên bề mặt trần nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plafond of the Sistine Chapel is world-famous. (Bức họa trên trần nhà nguyện Sistine nổi tiếng thế giới.)
    • The restoration of the palace's ornate plafond took three years. (Việc phục chế phần trần nhà trang trí công phu của cung điện đã mất ba năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plafond" trong kiến trúc nghệ thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật hoặc mô tả các công trình kiến trúc cổ điển, cung điện, nhà thờ để chỉ phần trần được trang trí như một tác phẩm nghệ thuật toàn diện.
Biến thể từ gần giống
  • Ceiling (n): trần nhà (từ thông dụng tổng quát hơn, không nhất thiết trang trí).
  • Fresco (n): bích họa (một kỹ thuật vẽ tranh tường trên vữa ướt, thường có thể một phần của "plafond").
Từ đồng nghĩa
  • Decorated ceiling: trần nhà được trang trí.
  • Ceiling painting: tranh trần.
plafond

The artist paints a detailed mural on the plafond of the grand hall.

danh từ
  1. trần nhà, trần nhà trang trí những bức hoạ
  2. bức hoạ ở trần nhà