plafond

/plɑ:'fʤ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
plafond

Le chat regarde le plafond de la chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trần nhà: Bề mặt phía trên bên trong của một căn phòng hoặc công trình.
    • Mức cao nhất, mức tối đa: Giới hạn cao nhất được quy định cho một đại lượng nào đó, như giá cả, tốc độ, độ cao.
    • Đáy, lòng: Phần thấp nhất của một vật thể rỗng, như lòng sông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plafond de cette pièce est très haut. (Trần nhà của căn phòng này rất cao.)
    • Le gouvernement a fixé un plafond pour les prix de l'énergie. (Chính phủ đã ấn định một mức trần cho giá năng lượng.)
    • Les plongeurs ont exploré le plafond de la grotte. (Các thợ lặn đã khám phá phần trần/vòm của hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prix plafond": Giá trần, mức giá tối đa được phép.

    • Le loyer est soumis à un prix plafond dans cette ville. (Tiền thuê nhà phải tuân theo một mức giá trần trong thành phố này.)
  • "Plafond de verre": Rào cản vô hình (thường chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp, đặc biệt đối với phụ nữ hoặc nhóm thiểu số).

    • Elle a brisé le plafond de verre pour devenir PDG. ( ấy đã phá vỡ rào cản vô hình để trở thành Tổng giám đốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Plafonner (động từ): Đạt đến mức tối đa, giới hạn; làm trần nhà.

    • Les ventes ont plafonné ce trimestre. (Doanh số đã chạm trần trong quý này.)
  • Plafonnier (danh từ): Đèn trần, đèn chùm.

    • Un beau plafonnier illumine la salle à manger. (Một chiếc đèn chùm đẹp chiếu sáng phòng ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le toit intérieur (trần nhà): Voûte (vòm), plancher haut (sàn cao - ít dùng).
  • Pour la limite maximale (giới hạn tối đa): Limite maximale (giới hạn tối đa), maximum (tối đa), seuil (ngưỡng).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une araignée dans le plafond: (Thân mật) Hơi điên, tàng tàng, "con nhện trong trần nhà".

    • Il dit des choses si bizarres, on dirait qu'il a une araignée dans le plafond. (Anh ta nói những điều kỳ lạ, trông như thể anh ta hơi tàng tàng.)
  • Crever le plafond: Vượt quá mức giới hạn cho phép.

    • Ses dépenses ont crevé le plafond ce mois-ci. (Chi tiêu của anh ta đã vượt trần trong tháng này.)
  • Être bas de plafond: Kém thông minh, trí tuệ hạn chế (nghĩa bóng, khá thô tục).

    • Il ne comprend jamais les blagues, il est un peu bas de plafond. (Anh ta chẳng bao giờ hiểu trò đùa, anh ta hơi kém thông minh.)
plafond

Le chat regarde le plafond de la chambre.

danh từ giống đực
  1. trần (nhà...) bức vẽ trần nhà, mui (xe)
    • Suspendre au plafond
      treo lên trần
  2. mức cao nhất, mức tối đa (về độ cao của máy bay, tốc độ của xe cộ, giá cả, số vòng quay của máy...)
    • Prix plafond
      giá tối đa (không được vượt)
  3. đáy, lòng
    • Plafond d'un fleuve
      lòng sông
    • avoir une araignée dans le plafond
      (thân mật) tàng tàng
    • crever le plafond
      quá mức hạn định
    • être bas de plafond
      kém thông minh