plagiarise

/'pleidʤjəraiz/ Cách viết khác : (plagiarise) /'pleidʤjəraiz/
Học thuật
Thân thiện
plagiarise

A student plagiarises an essay by copying text from a website.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn cắp (ý, văn): Hành động sử dụng ý tưởng, lời văn, hoặc tác phẩm của người khác không xin phép hoặc không ghi công cho tác giả gốc, trình bày chúng như là của chính mình.
    • Sao chép tác phẩm: Việc sao chép một phần hoặc toàn bộ công trình trí tuệ (như bài viết, bài hát, nghiên cứu) không sự cho phép thích hợp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The student was expelled for plagiarising his entire thesis from an online journal. (Sinh viên đó bị đuổi học đã ăn cắp toàn bộ luận văn từ một tạp chí trực tuyến.)
    • It is illegal and unethical to plagiarise someone else's creative work. (Việc ăn cắp tác phẩm sáng tạo của người khác bất hợp pháp phi đạo đức.)
    • The journalist was accused of plagiarising paragraphs from a competitor's article. (Nhà báo đó bị cáo buộc ăn cắp các đoạn văn từ bài báo của một đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plagiarise from": ăn cắp từ (một nguồn cụ thể).

    • The author was found to have plagiarised from several 19th-century novels. (Tác giả bị phát hiện đã ăn cắp từ vài cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19.)
  • "to be plagiarised": bị ăn cắp (dạng bị động).

    • Her original song idea was plagiarised by a famous producer. (Ý tưởng bài hát gốc của ấy đã bị một nhà sản xuất nổi tiếng ăn cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Plagiarism (danh từ): hành vi đạo văn, sự ăn cắp ý tưởng.

    • Academic plagiarism is a serious offense. (Đạo văn trong học thuật một vi phạm nghiêm trọng.)
  • Plagiarist (danh từ): kẻ đạo văn, người ăn cắp ý tưởng.

    • The plagiarist was publicly exposed. (Kẻ đạo văn đã bị phơi bày trước công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Copy: sao chép.
  • Steal ideas: ăn cắp ý tưởng.
  • Infringe copyright: vi phạm bản quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "plagiarise" hoặc với giới từ "from").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "plagiarise").

plagiarise

A student plagiarises an essay by copying text from a website.

động từ
  1. ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn cắp văn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống